intrapsychic

/,intrə'saikik/
Học thuật
Thân thiện
intrapsychic

An artist explores her intrapsychic world through painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nội tâm: "intrapsychic" một thuật ngữ tâm lý học dùng để mô tả các quá trình, xung đột hoặc hiện tượng xảy ra hoàn toàn bên trong tâm trí của một cá nhân, không liên quan trực tiếp đến các yếu tố bên ngoài hoặc tương tác xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The therapist focused on the patient's intrapsychic conflicts. (Nhà trị liệu tập trung vào những xung đột nội tâmcủa bệnh nhân.)
    • Freudian theory often explores intrapsychic dynamics, such as the id, ego, and superego. (Lý thuyết Freud thường khám phá các động lực nội tâm lý, chẳng hạn như bản năng, cái tôi siêu tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intrapsychic process": quá trình nội tâm lý.

    • Dream analysis is a method to understand complex intrapsychic processes. (Phân tích giấc mơ một phương pháp để hiểu các quá trình nội tâmphức tạp.)
  • "intrapsychic conflict": xung đột nội tâm lý.

    • Anxiety can often stem from unresolved intrapsychic conflict. (Lo âu thường có thể bắt nguồn từ xung đột nội tâmchưa được giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrapersonal (adj): nội tại cá nhân, liên quan đến suy nghĩ cảm xúc bên trong một người. (Từ này rộng hơn không chỉ giới hạn trong tâm lý học lâm sàng như "intrapsychic").
  • Intrapsychically (adv): một cách nội tâm lý.
Từ đồng nghĩa
  • Intrapersonal: nội tại cá nhân.
  • Internal psychological: thuộc tâm lý nội tại.
Lưu ý về cách dùng
  • "Intrapsychic" chủ yếu một thuật ngữ học thuật, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như phân tâm học, tâm lý trị liệu tâm lý học lâm sàng. Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
intrapsychic

An artist explores her intrapsychic world through painting.

tính từ
  1. (tâm lý học) nội tâm