intrapulmonary

Học thuật
Thân thiện
intrapulmonary

The doctor examined the intrapulmonary structures on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong phổi: Mô tả vị trí, sự tồn tại hoặc sự kiện xảy ra bên trong phổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Intrapulmonary pressure changes during breathing. (Áp suất trong phổi thay đổi khi hô hấp.)
    • The doctor detected an intrapulmonary lesion on the X-ray. (Bác sĩ phát hiện một tổn thương trong phổi trên phim X-quang.)
    • This medication is administered via an intrapulmonary route. (Thuốc này được đưa vào qua đường trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Y học/ Giải phẫu: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả chính xác cấu trúc, quá trình bệnh , hoặc phương pháp điều trị liên quan đến bên trong phổi.
    • Intrapulmonary shunting is a cause of low blood oxygen. (Shunt trong phổi một nguyên nhân gây thiếu oxy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (adj): (thuộc) phổi.
    • Pulmonary function test (Bài kiểm tra chức năng phổi).
  • Extrapulmonary (adj): Ngoài phổi.
    • Extrapulmonary tuberculosis (Bệnh lao ngoài phổi).
Từ đồng nghĩa
  • Endopulmonary (adj): Trong phổi (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong văn bản y học chuyên sâu).
intrapulmonary

The doctor examined the intrapulmonary structures on the X-ray.

Adjective
  1. trong phổi