intrapulmonary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong phổi: Mô tả vị trí, sự tồn tại hoặc sự kiện xảy ra bên trong phổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Intrapulmonary pressure changes during breathing. (Áp suất trong phổi thay đổi khi hô hấp.)
- The doctor detected an intrapulmonary lesion on the X-ray. (Bác sĩ phát hiện một tổn thương trong phổi trên phim X-quang.)
- This medication is administered via an intrapulmonary route. (Thuốc này được đưa vào qua đường trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Y học/ Giải phẫu: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả chính xác cấu trúc, quá trình bệnh lý, hoặc phương pháp điều trị liên quan đến bên trong phổi.
- Intrapulmonary shunting is a cause of low blood oxygen. (Shunt trong phổi là một nguyên nhân gây thiếu oxy máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulmonary (adj): (thuộc) phổi.
- Pulmonary function test (Bài kiểm tra chức năng phổi).
- Extrapulmonary (adj): Ngoài phổi.
- Extrapulmonary tuberculosis (Bệnh lao ngoài phổi).
Từ đồng nghĩa
- Endopulmonary (adj): Trong phổi (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong văn bản y học chuyên sâu).
Adjective
- trong phổi