intrasentential
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến các thành phần bên trong một câu: "intrasentential" mô tả những hiện tượng, mối quan hệ hoặc phân tích xảy ra hoặc tồn tại bên trong phạm vi của một câu đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The linguist studied intrasentential structures, such as how subjects and verbs agree. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cấu trúc trong câu, chẳng hạn như cách chủ ngữ và động từ hòa hợp.)
- An intrasentential analysis focuses on grammar rules within a single sentence. (Một phân tích trong phạm vi câu tập trung vào các quy tắc ngữ pháp bên trong một câu duy nhất.)
- This is an example of intrasentential code-switching, where two languages are mixed within one sentence. (Đây là một ví dụ về chuyển mã trong câu, nơi hai ngôn ngữ được trộn lẫn trong một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intrasentential co-occurrence": sự đồng xuất hiện trong câu. Cụm từ này chỉ việc các từ hoặc thành phần ngữ pháp nhất định thường xuất hiện cùng nhau trong phạm vi một câu.
- The study of intrasentential co-occurrence helps us understand collocations better. (Việc nghiên cứu sự đồng xuất hiện trong câu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các kết hợp từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrasententially (trạng từ): một cách thuộc về bên trong câu.
- The phenomenon can be analyzed intrasententially. (Hiện tượng này có thể được phân tích trong phạm vi câu.)
Từ đồng nghĩa
- Within-sentence (tính từ): trong câu. (Đây là cách diễn đạt thông thường, ít học thuật hơn "intrasentential").
Từ trái nghĩa
- Intersentential (tính từ): liên câu, giữa các câu. (Mô tả hiện tượng liên quan đến mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều câu).
- Discourse markers often serve an intersentential function. (Các từ chỉ dẫn diễn ngôn thường có chức năng liên câu.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới các thành phần trong một câu