intrauterine

/,intrə'ju:tərain/
Học thuật
Thân thiện
intrauterine

A doctor uses an intrauterine device during a medical consultation.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Trong tử cung: Mô tả vị trí, sự tồn tại hoặc quá trình xảy ra bên trong khoang tử cung của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An intrauterine device (IUD) is a form of birth control. (Vòng tránh thai một hình thức ngừa thai đặt trong tử cung.)
    • Intrauterine growth restriction can affect fetal development. (Tình trạng hạn chế phát triển trong tử cung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intrauterine environment": môi trường trong tử cung, chỉ các điều kiện bên trong tử cung ảnh hưởng đến thai nhi.

    • The intrauterine environment is crucial for fetal health. (Môi trường trong tử cung rất quan trọng đối với sức khỏe thai nhi.)
  • "Intrauterine pregnancy": thai kỳ trong tử cung, chỉ một thai kỳ bình thường phát triển bên trong tử cung.

    • The ultrasound confirmed an intrauterine pregnancy. (Siêu âm xác nhận một thai kỳ phát triển trong tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrauterine Device (IUD) (Danh từ): Dụng cụ tử cung, một thiết bị nhỏ đặt trong tử cung để ngừa thai.
  • Intrauterine Insemination (IUI) (Danh từ): Thụ tinh trong tử cung, một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Endouterine: (Thuật ngữ y khoa) Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí bên trong tử cung.
Từ trái nghĩa
  • Extrauterine: Ngoài tử cung, mô tả vị trí hoặc sự tồn tại bên ngoài tử cung ( dụ: thai ngoài tử cung).
intrauterine

A doctor uses an intrauterine device during a medical consultation.

tính từ
  1. (giải phẫu) trong tử cung