intraveineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học, Y học) Trong tĩnh mạch: Chỉ một thứ đó được đưa vào, tiêm vào, hoặc tồn tại bên trong lòng tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'injection intraveineuse est une méthode courante pour administrer des médicaments. (Tiêm trong tĩnh mạchmột phương pháp phổ biến để truyền thuốc.)
    • Le cathéter est placé de manière intraveineuse. (Ống thông được đặt theo đường trong tĩnh mạch.)
    • C'est un traitement intraveineux. (Đâymột phương pháp điều trị qua đường tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa chuyên ngành, intraveineux thường được viết tắtIV (ví dụ: - truyền dịch tĩnh mạch).
  • Có thể dùng để mô tả đường dùng của một loại thuốc, phân biệt với các đường khác như (đường uống) hay (trong ).
Biến thể từ gần giống
  • Intraveineusement (trạng từ): Theo đường trong tĩnh mạch.
    • Le médicament est administré intraveineusement. (Thuốc được truyền theo đường tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Par voie veineuse: Qua đường tĩnh mạch (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Oral (tính từ): Qua đường uống.
  • Intramusculaire (tính từ): Trong .
  • Sous-cutané (tính từ): Dưới da.
tính từ
  1. (giải phẫu) trong tĩnh mạch