intravenous

/,intrə'vi:nəs/
Học thuật
Thân thiện
intravenous

The nurse administers an intravenous medication to the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Trong tĩnh mạch: Mô tả một thứ đó (như một ống tiêm, một loại thuốc, chất dinh dưỡng) được đưa trực tiếp vào bên trong lòng tĩnh mạch của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient received intravenous antibiotics to fight the severe infection. (Bệnh nhân được truyền kháng sinh qua đường tĩnh mạch để chống lại nhiễm trùng nặng.)
    • Intravenous injection is a common method for rapid drug delivery. (Tiêm tĩnh mạch một phương pháp phổ biến để đưa thuốc vào cơ thể một cách nhanh chóng.)
    • After the surgery, she was on intravenous fluids for 24 hours. (Sau ca phẫu thuật, ấy được truyền dịch qua đường tĩnh mạch trong 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravenous drip": Truyền dịch nhỏ giọt qua đường tĩnh mạch.

    • He was put on an intravenous drip to prevent dehydration. (Anh ấy được truyền dịch nhỏ giọt qua đường tĩnh mạch để ngăn mất nước.)
  • "Intravenous therapy": Liệu pháp điều trị qua đường tĩnh mạch.

    • Intravenous therapy is essential in emergency medicine. (Liệu pháp điều trị qua đường tĩnh mạch rất cần thiết trong y học cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Intravenously (trạng từ): Qua đường tĩnh mạch.

    • The medication was administered intravenously. (Thuốc được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.)
  • IV (danh từ, viết tắt của "intravenous"): Chỉ việc truyền dịch/truyền thuốc qua đường tĩnh mạch.

    • The nurse checked the patient's IV. (Y tá kiểm tra đường truyền tĩnh mạch của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Endovenous: Trong tĩnh mạch (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

intravenous

The nurse administers an intravenous medication to the patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) trong tĩnh mạch

Từ đồng nghĩa