intraventricular

Học thuật
Thân thiện
intraventricular

A doctor reviews a scan showing intraventricular pressure.

Định nghĩa

Tính từ: - Trong hệ thống não thất: Thuộc về hoặc nằm bên trong các não thất, những khoang chứa dịch não tủy trong não.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with intraventricular hemorrhage. (Bệnh nhân được chẩn đoán xuất huyết trong não thất.)
    • An intraventricular catheter was placed to monitor pressure. (Một ống thông trong não thất được đặt vào để theo dõi áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intraventricular administration": Cách đưa thuốc trực tiếp vào trong các não thất.
    • The drug was delivered via intraventricular administration. (Thuốc được đưa vào bằng cách tiêm trực tiếp vào não thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricle (Danh từ): Não thất, tâm thất.

    • The lateral ventricles are the largest in the brain. (Các não thất bên lớn nhất trong não.)
  • Intracranial (Tính từ): Trong sọ.

    • Intracranial pressure must be carefully managed. (Áp lực nội sọ phải được quản lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ giải phẫu/y khoa chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

intraventricular

A doctor reviews a scan showing intraventricular pressure.

Adjective
  1. trong hệ thống não thất