intrenchment

/in'trentʃmənt/ Cách viết khác : (intrenchment) /in'trentʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
intrenchment

The soldiers reinforced the intrenchment with sandbags.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Sự đào hào, công sự: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đào các đường hào, chiến hào xung quanh một vị trí để tạo ra công sự phòng thủ.
    • Sự cố thủ, vị trí phòng thủ kiên cố: Chỉ trạng thái hoặc vị trí đã được củng cố vững chắc, khó bị tấn công hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers worked all night on the intrenchment. (Những người lính đã làm việc cả đêm để đào công sự.)
    • The hill was surrounded by a deep intrenchment. (Ngọn đồi được bao quanh bởi một chiến hào sâu.)
    • Their political intrenchment made reform very difficult. (Sự cố thủ về chính trị của họ khiến cải cách trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be behind intrenchments": Ẩn sau/được bảo vệ bởi các công sự.

    • The enemy was safely behind their intrenchments. (Kẻ địch an toàn phía sau các công sự của chúng.)
  • "A system of intrenchment": Hệ thống công sự, chiến hào.

    • They built a complex system of intrenchment around the fortress. (Họ xây dựng một hệ thống công sự phức tạp xung quanh pháo đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrenchment (n): Cách viết phổ biến hơn của "intrenchment", cùng nghĩa. (Sự đào hào, sự cố thủ).
  • Entrench (v): Đào hào, củng cố vị trí; thiết lập một cách vững chắc.
  • Trench (n): Đường hào, chiến hào.
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: Sự củng cố, công sự.
  • Defensive position: Vị trí phòng thủ.
  • Earthwork: Công sự đất, ụ đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "entrench/intrench").

Thành ngữ liên quan
  • "To be entrenched/intrenched in one's ways/opinions": Cố chấp, bảo thủ trong cách làm/quan điểm của mình.
    • He is too intrenched in tradition to accept new ideas. (Ông ấy quá cố chấp vào truyền thống để chấp nhận những ý tưởng mới.)
intrenchment

The soldiers reinforced the intrenchment with sandbags.

danh từ
  1. (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
  2. sự cố thủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống