entrenchment
/in'trentʃmənt/ Cách viết khác : (intrenchment) /in'trentʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Sự đào hào, công sự: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đào các đường hào, chiến hào để tạo ra một vị trí phòng thủ kiên cố.
- Sự cố thủ, sự củng cố vững chắc: Chỉ việc làm cho một vị trí, quan điểm, thói quen hoặc quyền lợi trở nên rất khó bị thay đổi hoặc loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers worked all night on the entrenchment around their camp. (Những người lính làm việc suốt đêm để đào công sự xung quanh doanh trại của họ.)
- The new law led to the entrenchment of corporate power. (Luật mới dẫn đến sự củng cố vững chắc quyền lực của các tập đoàn.)
- Over the years, there has been an entrenchment of traditional gender roles in that society. (Qua nhiều năm, đã có sự cố thủ của các vai trò giới truyền thống trong xã hội đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legal entrenchment": Sự bảo vệ/bám rễ bằng pháp lý, thường chỉ việc một quyền lợi hoặc điều khoản được bảo vệ rất chặt chẽ bởi luật pháp, khó có thể sửa đổi.
- The entrenchment of fundamental rights in the constitution is crucial. (Việc ghi nhận vững chắc các quyền cơ bản trong hiến pháp là rất quan trọng.)
"Cultural entrenchment": Sự ăn sâu/bám rễ trong văn hóa, chỉ một tập quán hoặc niềm tin đã trở nên rất khó thay đổi vì nó là một phần của nền văn hóa.
- The cultural entrenchment of this festival makes it a national symbol. (Sự ăn sâu trong văn hóa của lễ hội này khiến nó trở thành một biểu tượng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Entrench (động từ): Đào hào cố thủ; củng cố vững chắc, làm cho khó thay đổi.
- The company tried to entrench its position in the market. (Công ty cố gắng củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
Entrenched (tính từ): Đã được củng cố vững chắc, đã ăn sâu (thường mang nghĩa tiêu cực về một thứ khó thay đổi).
- Entrenched corruption is hard to eliminate. (Nạn tham nhũng đã ăn sâu rất khó để loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Fortification (n): Sự củng cố, công sự phòng thủ (nghĩa quân sự).
- Ingrainment (n): Sự ăn sâu, thấm sâu (nghĩa trừu tượng).
- Establishment (n): Sự thiết lập vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'entrenchment'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'entrench').
Thành ngữ liên quan
- "To become entrenched": Trở nên cố thủ/ăn sâu khó thay đổi.
- His pessimistic views have become entrenched over time. (Những quan điểm bi quan của anh ta đã trở nên khó thay đổi theo thời gian.)
danh từ
- (quân sự) sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
- sự cố thủ