intrepidity

/,intri'piditi/ Cách viết khác : (intrepidness) /in'trepidnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính gan dạ, tính dũng cảm: Phẩm chất của một người không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc thử thách. Đây một danh từ trừu tượng chỉ sự can đảm kiên định bền bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were awarded for their intrepidity in battle. (Những người lính đã được tặng thưởng tính gan dạ của họ trong trận chiến.)
    • Her intrepidity allowed her to explore the deep jungle alone. (Tính dũng cảm của ấy đã cho phép khám phá khu rừng sâu một mình.)
    • We admire the intrepidity of the early astronauts. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của những nhà du hành vũ trụ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with intrepidity": một cách gan dạ, một cách dũng cảm.
    • He faced the criticism with intrepidity. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích một cách dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrepid (adj): gan dạ, dũng cảm.
    • An intrepid explorer. (Một nhà thám hiểm gan dạ.)
  • Intrepidness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính gan dạ, tính dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm.
  • Bravery: sự dũng cảm.
  • Fearlessness: sự không sợ hãi.
  • Dauntlessness: sự bất khuất, không nao núng.
  • Valor (Mỹ: Valour): sự anh dũng.
Từ trái nghĩa
  • Cowardice: tính hèn nhát.
  • Timidity: tính nhút nhát.
  • Fearfulness: tính hay sợ hãi.
danh từ
  1. tính gan dạ, tính dũng cảm

Từ đồng nghĩa