dauntlessness

/'dɔ:ntlisnis/
Học thuật
Thân thiện
dauntlessness

The firefighter showed great dauntlessness when entering the burning building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dũng cảm, sự gan dạ: Trạng thái hoặc phẩm chất không hề sợ hãi, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách.
    • Tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường: Tinh thần không chịu khuất phục, luôn giữ vững ý chí lòng quyết tâm bất chấp nghịch cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firefighters showed incredible dauntlessness when entering the burning building. (Những lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc khi bước vào tòa nhà đang cháy.)
    • Her dauntlessness in the face of criticism inspired her team. (Tinh thần kiên cường của ấy trước những chỉ trích đã truyền cảm hứng cho đội ngũ.)
    • The historical figure is remembered for his dauntlessness and unwavering principles. (Nhân vật lịch sử đó được nhớ đến bởi tinh thần bất khuất những nguyên tắc không lay chuyển của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with dauntlessness": một cách dũng cảm, với tinh thần bất khuất.
    • She faced the challenge with dauntlessness. ( ấy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
  • "a spirit of dauntlessness": tinh thần gan dạ, tinh thần bất khuất.
    • The explorers were driven by a spirit of dauntlessness. (Những nhà thám hiểm được thúc đẩy bởi tinh thần gan dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dauntless (tính từ): dũng cảm, gan dạ, bất khuất.
    • He is a dauntless leader. (Anh ấy một nhà lãnh đạo dũng cảm.)
  • Undaunted (tính từ): không nao núng, không sợ hãi.
    • She remained undaunted by the setbacks. ( ấy vẫn không nao núng trước những thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fearlessness: sự không sợ hãi, sự vô úy.
  • Courage: lòng can đảm, sự dũng cảm.
  • Bravery: sự anh dũng, lòng dũng cảm.
  • Intrepidity: sự gan dạ, sự dũng cảm (đặc biệt trong tình huống mạo hiểm).
  • Fortitude: nghị lực, sự kiên cường (nhấn mạnh sức chịu đựng).
Từ trái nghĩa
  • Timidity: sự nhút nhát, sự rụt rè.
  • Cowardice: sự hèn nhát, tính nhút nhát.
  • Fearfulness: sự sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • To show dauntlessness: thể hiện sự dũng cảm.
    • In times of crisis, true leaders show dauntlessness. (Trong thời khắc khủng hoảng, những nhà lãnh đạo thực thụ thể hiện sự dũng cảm.)
dauntlessness

The firefighter showed great dauntlessness when entering the burning building.

danh từ
  1. sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường

Từ đồng nghĩa