intricateness
/in'trepidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính rối beng, tính rắc rối: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó có nhiều chi tiết nhỏ, các phần phức tạp đan xen vào nhau, gây khó khăn cho việc theo dõi hoặc hiểu rõ.
- Tính phức tạp, tính khó hiểu: Chỉ mức độ phức tạp cao, có nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ và tinh vi, khiến cho việc phân tích hoặc giải thích trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricateness of the old clock's mechanism fascinated the engineer. (Tính phức tạp của cơ chế chiếc đồng hồ cũ đã cuốn hút vị kỹ sư.)
- She admired the intricateness of the handmade lace. (Cô ấy ngưỡng mộ sự tinh xảo rắc rối của đường ren thủ công.)
- The report failed to capture the full intricateness of the political situation. (Báo cáo đã không nắm bắt được đầy đủ tính chất phức tạp của tình hình chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appreciate the intricateness of...": đánh giá cao/ thấu hiểu sự phức tạp tinh vi của...
- A true artist can appreciate the intricateness of nature's designs. (Một nghệ sĩ đích thực có thể thấu hiểu sự tinh vi phức tạp trong những thiết kế của tự nhiên.)
"to get lost in the intricateness of...": bị lạc/choáng ngợp trong sự phức tạp của...
- The reader can easily get lost in the intricateness of the novel's plot. (Độc giả có thể dễ dàng bị lạc trong sự phức tạp của cốt truyện cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Intricate (tính từ): phức tạp, rắc rối, tinh vi.
- an intricate pattern (một họa tiết tinh vi)
- Intricacy (danh từ): (từ đồng nghĩa với "intricateness") sự phức tạp, chi tiết phức tạp.
- the intricacies of the law (những chi tiết phức tạp của luật pháp)
Từ đồng nghĩa
- Complexity: sự phức tạp.
- Complicatedness: tính chất rắc rối.
- Elaborateness: sự công phu, tinh xảo.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản.
- Plainness: sự giản dị, không cầu kỳ.
Lưu ý sử dụng
- "Intricateness" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả những thứ có cấu trúc, thiết kế hoặc ý tưởng rất phức tạp và tinh tế.
- Từ này nhấn mạnh vào chất lượng của sự phức tạp, thường mang hàm ý tích cực về vẻ đẹp hoặc sự khéo léo, hơn là chỉ đơn thuần là sự rối rắm khó chịu.
danh từ ((cũng) intricacy)
- tính rối beng
- tính rắc rối, tính phức tạp, tính khó hiểu