intrinsèquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về thực chất, về bản chất, một cách nội tại: "intrinsèquement" là một phó từ dùng để chỉ một đặc tính, một phẩm chất hoặc một giá trị vốn có, cố hữu bên trong bản thân sự vật, sự việc, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette valeur est intrinsèquement liée à l'objet. (Giá trị này về bản chất gắn liền với vật thể.)
- Il est intrinsèquement bon. (Anh ấy vốn dĩ là người tốt.)
- Le problème est intrinsèquement complexe. (Vấn đề này vốn dĩ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học hoặc phân tích học thuật: Dùng để nhấn mạnh tính chất cốt lõi, không thể tách rời của một đối tượng.
- La dignité humaine est intrinsèquement respectable. (Nhân phẩm con người vốn dĩ đáng được tôn trọng.)
Trong đánh giá khoa học hoặc kỹ thuật: Chỉ một thuộc tính vốn có của vật chất hoặc hệ thống.
- Cette propriété est intrinsèquement stable. (Tính chất này vốn dĩ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Intrinsèque (tính từ): (thuộc về) nội tại, cố hữu, vốn có.
- valeur intrinsèque (giá trị nội tại)
Extrinsèquement (phó từ, trái nghĩa): một cách ngoại tại, do các yếu tố bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Par nature: về bản chất.
- Essentiellement: một cách cốt yếu, về thực chất.
- En soi: tự thân, bản thân nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ tiếng Pháp, không có cấu trúc tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh phó từ "intrinsèquement".)