introducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đưa vào, người nhập: Chỉ người có vai trò đưa một cái gì đó (ý tưởng, sản phẩm, phong tục) vào một môi trường, lĩnh vực hoặc địa điểm mới.
- Người dẫn khách: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Chỉ người có nhiệm vụ dẫn khách hoặc giới thiệu khách trong một bối cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est considéré comme l'introducteur de cette philosophie en France. (Ông ấy được coi là người đưa triết học đó vào nước Pháp.)
- L'introducteur des ambassadeurs présenta les invités au roi. (Người dẫn khách của các đại sứ đã giới thiệu những vị khách với nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Introducteur d'une demande": người nộp đơn, người đệ trình một yêu cầu (trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý).
- L'introducteur d'une demande de brevet doit fournir tous les documents nécessaires. (Người nộp đơn xin cấp bằng sáng chế phải cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Introduction (n.f): sự giới thiệu, sự dẫn nhập, phần mở đầu.
- L'introduction de son livre est très captivante. (Phần mở đầu cuốn sách của anh ấy rất lôi cuốn.)
Introductif, introductive (adj): có tính chất giới thiệu, mở đầu.
- Des remarques introductives (Những nhận xét mở đầu).
Introduire (v.t): đưa vào, giới thiệu, nhập.
- Il a introduit une nouvelle méthode de travail. (Anh ấy đã đưa vào một phương pháp làm việc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Présentateur: người giới thiệu, người dẫn chương trình (thường trong lĩnh vực truyền thông, biểu diễn).
- Initiateur: người khởi xướng, người bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người đưa vào, người nhập
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người dẫn khách