introductif

Học thuật
Thân thiện
introductif

L'avocat prononce le discours introductif devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Mở đầu vụ kiện, khai tố: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh phápđể chỉ hành động hoặc phần trình bày bắt đầu một vụ kiện, thườngphần khai mào hoặc cáo buộc ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le discours introductif de l'avocat a captivé le jury. (Bài phát biểu khai tố của luật sư đã thu hút bồi thẩm đoàn.)
    • La phase introductive du procès est cruciale. (Giai đoạn mở đầu vụ kiệnrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte introductif d'instance": Văn bản khởi kiện, đơn kiện.

    • L'avocat a déposé l'acte introductif d'instance au tribunal. (Luật sư đã nộp đơn khởi kiện tại tòa án.)
  • "Plaidoirie introductive": Lời biện hộ mở đầu.

    • La plaidoirie introductive a établi le cadre de la défense. (Lời biện hộ mở đầu đã thiết lập khuôn khổ cho việc biện hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Introduction (danh từ): sự giới thiệu, phần mở đầu.

    • L'introduction du livre explique le contexte historique. (Phần mở đầu của cuốn sách giải thích bối cảnh lịch sử.)
  • Introducteur (danh từ): người giới thiệu, người dẫn nhập.

    • Il est l'introducteur de cette théorie en France. (Ông ấyngười đã giới thiệuthuyết này vào Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Préliminaire: sơ bộ, mở đầu.
  • Inaugural: khai mạc, mở đầu (thường dùng cho các sự kiện trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Procédure introductive d'instance: Thủ tục khởi kiện.
    • La procédure introductive d'instance doit respecter des délais stricts. (Thủ tục khởi kiện phải tuân thủ các thời hạn nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "introductif")

introductif

L'avocat prononce le discours introductif devant le tribunal.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) mở đầu vụ kiện, khai tố

Từ có nhắc đến "introductif"