introductoriness
/,intrə'dʌktərinis/
Học thuậtThân thiện
The professor's lecture had an air of introductoriness, covering only basic concepts.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giới thiệu: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc chỉ nhằm mục đích giới thiệu, trình bày sơ lược về một chủ đề, không đi sâu vào chi tiết.
- Tính chất mở đầu: Đặc điểm của một phần nội dung đóng vai trò khởi đầu, dẫn nhập vào một vấn đề hoặc tác phẩm lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The introductoriness of the first chapter is clear; it only outlines the main arguments. (Tính chất giới thiệu của chương đầu tiên rất rõ ràng; nó chỉ phác thảo các luận điểm chính.)
- Despite its introductoriness, the preface provides crucial context for the reader. (Bất chấp tính chất mở đầu của nó, lời tựa cung cấp bối cảnh quan trọng cho người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The introductoriness of a text": Tính chất giới thiệu/mở đầu của một văn bản.
- Scholars often note the introductoriness of the opening section before the complex analysis begins. (Các học giả thường lưu ý đến tính chất mở đầu của phần mở trước khi phần phân tích phức tạp bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Introductory (adj): mang tính giới thiệu, mở đầu.
- An introductory chapter (Một chương mở đầu).
- Introduction (n): sự giới thiệu, phần mở đầu, lời nói đầu.
- The book's introduction (Lời giới thiệu của cuốn sách).
Từ đồng nghĩa
- Preliminary nature: tính chất sơ bộ, ban đầu.
- Initiatory character: đặc tính khởi đầu.
The professor's lecture had an air of introductoriness, covering only basic concepts.
danh từ
- tính chất giới thiệu
- tính chất mở đầu