introniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa (vua) lên ngôi; phong (giám mục): Hành động chính thức đặt một người vào một vị trí quyền lực cao, đặc biệtngai vàng hoặc chức vụ tôn giáo quan trọng, thường thông qua một nghi lễ trang trọng.
    • (Nghĩa bóng) Thiết lập, kiến lập: Hành động làm cho một cái gì đó (như một xu hướng, một học thuyết) được công nhận, chấp nhận rộng rãi trở nên ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (đưa lên ngôi/phong chức):

    • Le nouvel évêque a été intronisé lors d'une cérémonie solennelle. (Vị giám mục mới đã được phong chức trong một buổi lễ trang trọng.)
    • La cérémonie pour introniser le roi a duré plusieurs heures. (Buổi lễ đưa nhà vua lên ngôi đã kéo dài nhiều giờ.)
  • Nghĩa bóng (thiết lập, kiến lập):

    • Ce designer a intronisé une nouvelle tendance de la mode. (Nhà thiết kế này đã kiến lập một xu hướng thời trang mới.)
    • Son livre a intronisé une nouvelle façon de penser en philosophie. (Cuốn sách của ông ấy đã thiết lập một cách tư duy mới trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être intronisé (comme)...": Được chính thức đặt vào vị trí (như là)...
    • Il a été intronisé comme chef de la tribu. (Ông ấy đã được đưa lên làm tù trưởng của bộ lạc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nói về việc bắt đầu một kỷ nguyên, một phong cách mới.
    • Ce traité a intronisé une période de paix durable. (Hiệp ước này đã mở ra một thời kỳ hòa bình lâu dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Intronisation (danh từ giống cái): Lễ đăng quang/lễ phong chức; sự thiết lập.
    • L'intronisation du pape est un événement religieux majeur. (Lễ đăng quang của giáo hoàngmột sự kiện tôn giáo trọng đại.)
  • Intronisable (tính từ): Có thể được đưa lên ngôi/phong chức.
  • Sacrer (động từ): Làm lễ phong vương/tấn phong (gần nghĩa với nghĩa gốc).
  • Établir, instaurer (động từ): Thiết lập, thành lập (gần nghĩa với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: Sacrer, couronner (đăng quang), installer (đặt vào vị trí một cách trang trọng).
  • Nghĩa bóng: Instaurer, établir, inaugurer (khai mạc, mở đầu), imposer (áp đặt, làm cho được chấp nhận).
Cụm từ liên quan
  • Introniser quelqu'un dans une fonction: Đưa ai đó lên nhậm chức một cách chính thức.
    • Il a été intronisé dans ses fonctions de directeur. (Ông ấy đã chính thức nhậm chức giám đốc.)
ngoại động từ
  1. đưa (vua) lên ngôi; phong (giám mục)
  2. (nghĩa bóng) thiết lập, kiến lập
    • Introniser une mode
      kiến lập một mốt