introspection
/,introu'spekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nội quan: Hành động tự xem xét, phân tích những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ bên trong của chính mình. Đây là một quá trình suy ngẫm sâu sắc về nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pratique de l'introspection peut mener à une meilleure connaissance de soi. (Việc thực hành nội quan có thể dẫn đến sự hiểu biết bản thân tốt hơn.)
- Après cet échec, il a fait preuve d'une grande introspection pour comprendre ses erreurs. (Sau thất bại đó, anh ấy đã thể hiện một sự nội quan lớn để hiểu những sai lầm của mình.)
- L'introspection est parfois nécessaire pour prendre une décision importante. (Sự nội quan đôi khi là cần thiết để đưa ra một quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se livrer à l'introspection": Dành thời gian để tự suy ngẫm, chìm đắm trong nội quan.
- Il se livre régulièrement à l'introspection pour évaluer ses progrès. (Anh ấy thường xuyên dành thời gian cho nội quan để đánh giá sự tiến bộ của mình.)
"Une profonde introspection": Một sự nội quan sâu sắc, thấu đáo.
- Cette expérience douloureuse a déclenché chez elle une profonde introspection. (Trải nghiệm đau đớn đó đã khơi dậy trong cô ấy một sự nội quan sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Introspectif, introspective (tính từ): thuộc về nội quan, có tính chất nội quan.
- Un regard introspectif sur sa vie. (Một cái nhìn nội quan về cuộc đời mình.)
Từ đồng nghĩa
- Examen de conscience: sự xét mình, tự kiểm điểm lương tâm.
- Réflexion sur soi-même: sự suy ngẫm về bản thân.
Từ trái nghĩa
- Extraversion: sự hướng ngoại.
- L'introspection s'oppose à l'extraversion. (Sự nội quan đối lập với sự hướng ngoại.)
danh từ giống cái
- (tâm lý học) sự nội quan