introspectional
/,introu'spekʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự tự xem xét nội tâm: "introspectional" mô tả những gì liên quan đến quá trình suy ngẫm, phân tích và quan sát những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ bên trong của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her diary is filled with introspectional thoughts about her life choices. (Nhật ký của cô ấy chứa đầy những suy nghĩ nội quan về các lựa chọn trong cuộc đời mình.)
- The novel has an introspectional tone, focusing on the character's inner struggles. (Cuốn tiểu thuyết có giọng điệu nội quan, tập trung vào những cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Introspectional analysis": phân tích nội quan.
- The therapy encourages introspectional analysis to understand deep-seated fears. (Liệu pháp này khuyến khích phân tích nội quan để hiểu những nỗi sợ sâu kín.)
"Introspectional journey": hành trình nội quan.
- Meditation can be a powerful tool for an introspectional journey. (Thiền định có thể là một công cụ mạnh mẽ cho một hành trình nội quan.)
Biến thể và từ gần giống
Introspection (danh từ): sự tự xem xét nội tâm, sự nội quan.
- He believes in the value of introspection for personal growth. (Anh ấy tin vào giá trị của sự nội quan cho sự phát triển cá nhân.)
Introspective (tính từ): có khuynh hướng tự xem xét nội tâm.
- She is a very introspective person, always thinking about her feelings. (Cô ấy là một người rất hay suy tư nội tâm, luôn nghĩ về cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Self-reflective: có tính tự phản ánh, tự suy ngẫm.
- Contemplative: có tính trầm tư, suy ngẫm.
Lưu ý
- Từ "introspectional" ít phổ biến hơn so với "introspective". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "introspective" là từ được ưa dùng để mô tả tính chất hoặc khuynh hướng tự xem xét nội tâm. "Introspectional" thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích tâm lý chuyên sâu hơn.
tính từ
- nội quan