intrudingly
/in'tru:diɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xâm phạm, xâm nhập: Hành động theo cách không được phép, can thiệp vào không gian, quyền riêng tư hoặc công việc của người khác.
- Một cách không mời mà đến: Hành động mà không được mời hoặc không được chào đón, thường gây khó chịu.
- Một cách bắt người khác phải chịu đựng mình: Hành động áp đặt sự hiện diện hoặc ý kiến của mình lên người khác một cách không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He looked intrudingly over my shoulder at the private letter. (Anh ta nhìn một cách xâm phạm qua vai tôi vào bức thư riêng tư.)
- The neighbor's dog barked intrudingly late at night. (Con chó của hàng xóm sủa một cách không mời mà đến vào đêm khuya.)
- She asked questions intrudingly about my personal finances. (Cô ấy hỏi những câu hỏi một cách bắt người khác phải chịu đựng về tài chính cá nhân của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act intrudingly": hành động một cách xâm phạm.
- The journalist acted intrudingly by following the celebrity into the restaurant. (Nhà báo đã hành động một cách xâm phạm bằng cách theo người nổi tiếng vào nhà hàng.)
"to speak intrudingly": nói một cách áp đặt, can thiệp.
- He spoke intrudingly into our private conversation. (Anh ta nói một cách can thiệp vào cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Intrude (động từ): xâm phạm, xâm nhập.
- I don't want to intrude on your meeting. (Tôi không muốn xâm phạm vào cuộc họp của bạn.)
Intruder (danh từ): kẻ xâm nhập, kẻ không mời.
- The security system detected an intruder. (Hệ thống an ninh phát hiện một kẻ xâm nhập.)
Intrusion (danh từ): sự xâm phạm, sự xâm nhập.
- The noise from the street was an unwelcome intrusion. (Tiếng ồn từ đường phố là một sự xâm phạm không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Invasively: một cách xâm lấn.
- Obligingly (trong ngữ cảnh tiêu cực): một cách áp đặt, bắt buộc.
- Unwelcomely: một cách không được chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "intrudingly". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "intrude".) - Intrude on/upon: xâm phạm vào. - Please don't intrude on my privacy. (Làm ơn đừng xâm phạm vào sự riêng tư của tôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intrudingly".)
phó từ
- vào bừa; không mời mà đến
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình