intrus

Học thuật
Thân thiện
intrus

Un intrus s'est glissé dans la maison pendant la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Len lỏi vào; không mời đến: Chỉ người hoặc vật xâm nhập hoặc xuất hiện một cách không được mời, không phù hợp hoặc không mong muốn.
    • Tiếm vị: Chỉ người chiếm giữ một chức vụ, vị trí hoặc quyền lợi một cách bất hợp pháp, không thẩm quyền chính thức.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un intrus; số nhiều: des intrus):

    • Kẻ len lỏi; người không mời đến: Người xâm nhập hoặc xuất hiệnmột nơi họ không được phép hoặc không được mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un bruit intrus a perturbé la réunion. (Một tiếng ồn không mời đến đã làm gián đoạn cuộc họp.)
    • Un logiciel intrus peut voler vos données. (Một phần mềm len lỏi vào có thể đánh cắp dữ liệu của bạn.)
    • L'évêque intrus n'avait pas l'autorité légitime. (Vị giám mục tiếm vị không thẩm quyền hợp pháp.)
  • Danh từ:

    • La sécurité a expulsé un intrus du bâtiment. (Bảo vệ đã đuổi một kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.)
    • Nous avons eu la visite d'un intrus pendant la nuit. (Chúng tôi đã có một vị khách không mời vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perçu comme intrus": Được cảm nhận như một kẻ xâm nhập, một yếu tố ngoại lai.

    • Dans ce milieu fermé, tout nouveau venu est perçu comme intrus. (Trong môi trường khép kín này, bất kỳ người mới nào cũng bị coi là kẻ xâm nhập.)
  • "Idée intrusive": Ý nghĩ xâm nhập, thường dùng trong tâmhọc để chỉ những suy nghĩ không mong muốn, lặp đi lặp lại.

    • Il souffre d'idées intrusives qui perturbent sa concentration. (Anh ấy bị những ý nghĩ xâm nhập làm phiền, gây rối loạn khả năng tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrusion (danh từ giống cái): Sự xâm nhập, sự xâm phạm.

    • L'intrusion des journalistes a été mal perçue. (Sự xâm nhập của các nhà báo đã bị đón nhận một cách tiêu cực.)
  • Intrusif, intrusive (tính từ): tính chất xâm nhập, tò mò quá mức.

    • Des questions intrusives sur la vie privée. (Những câu hỏi tò mò xâm phạm vào đời tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Indésirable (tính từ/danh từ): Không mong muốn, kẻ không được chào đón.
  • Usurpateur, usurpatrice (danh từ/tính từ): Kẻ tiếm vị, người tiếm đoạt (chức vụ, quyền lợi).
Các cụm từ liên quan
  • Se sentir intrus (cụm động từ): Cảm thấy mìnhngười ngoài cuộc, là kẻ xâm nhập.
    • Je me sentais un peu intrus lors de cette réunion de famille. (Tôi cảm thấy mình hơingười ngoài cuộc trong buổi họp mặt gia đình đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Comme un intrus dans le jardin d'autrui: Như một kẻ xâm nhập trong vườn nhà người khác (ám chỉ cảm giác hoàn toàn không thuộc về nơi đó).
    • Il était là, silencieux, comme un intrus dans le jardin d'autrui. (Anh tađó, im lặng, như một kẻ xâm nhập trong khu vườn của người khác.)
intrus

Un intrus s'est glissé dans la maison pendant la nuit.

tính từ
  1. len lỏi vào; không mời đến
  2. tiếm vị
    • Evêque intrus
      giám mục tiếm vị
danh từ
  1. kẻ len lỏi; người không mời dến

Từ chứa "intrus"

Từ có nhắc đến "intrus"