intrépidité
Học thuậtThân thiện
L'alpiniste fait preuve d'une grande intrépidité en escaladant la paroi rocheuse.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính gan dạ, tính dũng cảm: Phẩm chất của một người không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc đau đớn.
- Sự lì lợm: Sự kiên cường, bền bỉ, không chịu lùi bước trước nghịch cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'intrépidité des pompiers face aux flammes est admirable. (Tính gan dạ của những người lính cứu hỏa trước ngọn lửa thật đáng ngưỡng mộ.)
- Il a fait preuve d'une grande intrépidité durant toute l'expédition. (Anh ấy đã thể hiện một sự dũng cảm lớn trong suốt chuyến thám hiểm.)
- Son intrépidité face à la critique est remarquable. (Sự lì lợm của cô ấy trước những lời chỉ trích thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec intrépidité": một cách gan dạ, một cách dũng cảm.
- Elle a répondu aux questions des journalistes avec intrépidité. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi của các nhà báo một cách dũng cảm.)
"faire preuve d'intrépidité": thể hiện lòng dũng cảm, thể hiện sự gan dạ.
- Pour réussir dans ce métier, il faut faire preuve d'intrépidité. (Để thành công trong nghề này, cần phải thể hiện sự gan dạ.)
Biến thể và từ gần giống
Intrépide (tính từ): gan dạ, dũng cảm, lì lợm.
- Un explorateur intrépide. (Một nhà thám hiểm gan dạ.)
Intrépidement (trạng từ): một cách gan dạ, một cách dũng cảm.
- Ils ont avancé intrépidement dans la nuit. (Họ đã tiến lên một cách gan dạ trong đêm tối.)
Từ đồng nghĩa
- Courage: lòng can đảm, sự dũng cảm.
- Bravoure: lòng dũng cảm, sự anh dũng.
- Audace: sự táo bạo, sự cả gan.
- Vaillance: sự dũng cảm, sự hào hiệp.
Từ trái nghĩa
- Peur: nỗi sợ hãi.
- Lâcheté: tính hèn nhát, sự hèn nhát.
- Timidité: tính nhút nhát, sự rụt rè.
L'alpiniste fait preuve d'une grande intrépidité en escaladant la paroi rocheuse.
danh từ giống cái
- tính gan dạ, tính dũng cảm
- sự lì lợm