intubate

/'intjubeit/
Học thuật
Thân thiện
intubate

A doctor carefully intubates a patient in a hospital operating room.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Y học) Luồn ống vào (khí quản hoặc một cơ quan rỗng khác): Hành động đưa một ống mềm, rỗng (gọi là ống nội khí quản) vào khí quản của bệnh nhân qua miệng hoặc mũi để thiết lập duy trì đường thở. Thủ thuật này thường được thực hiện trong các trường hợp cấp cứu, phẫu thuật hoặc khi bệnh nhân không thể tự thở.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The patient stopped breathing, so the doctor had to intubate him immediately. (Bệnh nhân ngừng thở, vậy bác sĩ phải luồn ống nội khí quản cho anh ta ngay lập tức.)
    • During major surgery, patients are often intubated and placed on a ventilator. (Trong các cuộc phẫu thuật lớn, bệnh nhân thường được đặt nội khí quản kết nối với máy thở.)
    • The paramedic is trained to intubate at the scene of an accident. (Nhân viên cứu thương được đào tạo để đặt ống thở tại hiện trường vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be intubated": Ở trạng thái đã được đặt ống nội khí quản.
    • The critically ill patient has been intubated in the ICU for three days. (Bệnh nhân nguy kịch đã được đặt nội khí quản trong phòng chăm sóc đặc biệt ba ngày rồi.)
  • "Failed to intubate": Thất bại trong việc đặt nội khí quản.
    • The difficult airway made it challenging to intubate, but the anesthesiologist succeeded. (Đường thở khó khiến việc đặt ống trở nên thử thách, nhưng bác sĩ gây mê đã thành công.)
Biến thể từ liên quan
  • Intubation (danh từ): Thủ thuật đặt nội khí quản, sự luồn ống.
    • Emergency intubation is a life-saving procedure. (Thủ thuật đặt nội khí quản cấp cứu một thủ thuật cứu mạng.)
  • Endotracheal tube (danh từ): Ống nội khí quản (ống được dùng để "intubate").
  • Extubate (động từ): Rút ống nội khí quản (hành động ngược lại với "intubate").
Từ đồng nghĩa
  • Cannulate (động từ): Đặt ống thông, luồn ống (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mạch máu).
  • Insert a tube (cụm động từ): Đưa một cái ống vào (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
intubate

A doctor carefully intubates a patient in a hospital operating room.

ngoại động từ
  1. (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)