intuitionalism

/,intju:'iʃnəlizm/ Cách viết khác : (intuitionism) /,intju:'iʃnizm/ (intuitivism) /in'tju:i
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Thuyết trực giác: Một học thuyết triết học cho rằng một số chân lý, nguyên tắc đạo đức, hoặc kiến thức có thể được nhận thức trực tiếp tức thời bởi trực giác, không cần đến lý luận hay kinh nghiệm giác quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's work is deeply rooted in intuitionalism. (Công trình của nhà triết học này bắt nguồn sâu sắc từ thuyết trực giác.)
    • Intuitionalism argues that moral truths are self-evident. (Thuyết trực giác cho rằng các chân lý đạo đức hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đạo đức học: Thuyết trực giác đạo đức (Moral Intuitionalism) cho rằng chúng ta có thể trực giác biết được điều đúng hay sai một cách cơ bản.
    • His ethical framework is a form of moral intuitionalism. (Khung đạo đức của ông ấy một dạng của thuyết trực giác đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuitionism (n): Cách viết khác của "intuitionalism", cùng chỉ thuyết trực giác.
  • Intuitivism (n): Thuyết trực giác (một biến thể thuật ngữ).
  • Intuition (n): Trực giác, khả năng hiểu hoặc biết điều đó ngay lập tức không cần lý luận ý thức.
  • Intuitional (adj): (Thuộc về) trực giác.
Từ đồng nghĩa
  • Intuitive philosophy: Triết học trực giác.
  • Doctrine of intuition: Học thuyết về trực giác.
Từ trái nghĩa
  • Empiricism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (học thuyết cho rằng tri thức chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan).
  • Rationalism: Chủ nghĩa duy (học thuyết nhấn mạnh vai trò của lý trí trong việc đạt được tri thức).
danh từ
  1. (triết học) thuyết trực giác