intuitionalist
/,intju:'iʃnəlist/ Cách viết khác : (intuitionist) /,intju:'iʃnist/ (intuitivist) /in'tju:i
Học thuậtThân thiện
An intuitionalist believes that moral truths are known through immediate insight.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết trực giác: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học cho rằng kiến thức cơ bản có thể đạt được thông qua trực giác mà không cần lý luận hay kinh nghiệm giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an intuitionalist, she believes moral truths are self-evident. (Là một người theo thuyết trực giác, cô ấy tin rằng các chân lý đạo đức là hiển nhiên.)
- The philosopher was a famous intuitionalist of the 20th century. (Nhà triết học đó là một người theo thuyết trực giác nổi tiếng của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuộc về hoặc liên quan đến một intuitionalist: Có thể dùng để mô tả lập trường, lý thuyết hoặc lập luận mang tính chất của chủ nghĩa trực giác.
- His argument had a distinctly intuitionalist character. (Lập luận của ông ấy mang một đặc tính rõ rệt của người theo thuyết trực giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Intuitionist (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "intuitionalist".
- Intuitivist (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "intuitionalist".
- Intuition (danh từ): Trực giác, khả năng hiểu hoặc biết điều gì đó ngay lập tức mà không cần lý luận có ý thức.
- Intuitional (tính từ): (Thuộc về) trực giác.
Từ đồng nghĩa
- Anti-empiricist: Người chống lại chủ nghĩa kinh nghiệm (trong một số ngữ cảnh triết học cụ thể).
- Non-rationalist: Người không theo chủ nghĩa duy lý (nhấn mạnh vào nguồn kiến thức không phải lý trí).
Từ trái nghĩa
- Empiricist: Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm (người tin rằng kiến thức chỉ đến từ kinh nghiệm giác quan).
- Rationalist: Người theo chủ nghĩa duy lý (người tin rằng lý trí là nguồn kiến thức chính).
An intuitionalist believes that moral truths are known through immediate insight.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết trực giác