intuitionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết trực giác: Chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học hoặc toán học dựa trên trực giác (intuitionnisme). Học thuyết này nhấn mạnh rằng kiến thức cơ bản, đặc biệt trong toán học và đạo đức, xuất phát từ trực giác trực tiếp của tâm trí chứ không chỉ từ lý luận logic hay kinh nghiệm giác quan.
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết trực giác: Mô tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho thuyết trực giác (intuitionnisme).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Brouwer était un intuitionniste célèbre en mathématiques. (Brouwer là một người theo thuyết trực giác nổi tiếng trong toán học.)
- Les intuitionnistes s'opposent souvent aux formalistes. (Những người theo thuyết trực giác thường đối lập với những người theo chủ nghĩa hình thức.)
Tính từ:
- Sa philosophie est de nature intuitionniste. (Triết học của ông ấy mang bản chất thuộc thuyết trực giác.)
- Une approche intuitionniste de l'éthique. (Một cách tiếp cận theo thuyết trực giác đối với đạo đức học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về triết học, lịch sử toán học, logic học và đạo đức học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Intuitionnisme (danh từ): Thuyết trực giác.
- Intuition (danh từ): Trực giác, linh cảm.
- Intuitif / Intuitive (tính từ): (Có tính) trực giác.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Adepte de l'intuitionnisme (tín đồ của thuyết trực giác).
- Tính từ: Relatif à l'intuitionnisme (liên quan đến thuyết trực giác).
Lưu ý
- Từ "intuitionniste" có thể đóng vai trò vừa là danh từ vừa là tính từ. Cách phân biệt chính dựa vào vị trí và chức năng của nó trong câu. Khi là tính từ, nó thường đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ). Khi là danh từ, nó thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ.
tính từ
- xem intuitionnisme
danh từ
- người theo thuyết trực giác