intuitivement

Học thuật
Thân thiện
intuitivement

On le sait intuitivement avant même de réfléchir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trực giác, bằng trực giác: Diễn tả hành động được thực hiện dựa trên cảm nhận trực tiếp, linh cảm hoặc sự hiểu biết bên trong ngay lập tức, không cần suy luậný thức hoặc phân tíchtrí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a su intuitivement qu'il y avait un problème. ( ấy đã biết một cách trực giác rằng vấn đề.)
    • Il a répondu intuitivement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi bằng trực giác.)
    • Un bon joueur d'échecs anticipe parfois les coups intuitivement. (Một kỳ thủ giỏi đôi khi dự đoán các nước đi theo trực giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir intuitivement": Hành động theo trực giác.
    • Face à ce choix difficile, elle a préféré agir intuitivement. (Trước sự lựa chọn khó khăn này, ấy đã chọn hành động theo trực giác.)
  • "Comprendre intuitivement": Hiểu một cách trực giác.
    • Le public a compris intuitivement le message de l'artiste. (Công chúng đã hiểu thông điệp của nghệ sĩ một cách trực giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuitif, intuitive (tính từ): thuộc về trực giác, trực giác nhạy bén.
    • Une personne intuitive. (Một người trực giác nhạy bén.)
  • Intuition (danh từ): trực giác, linh cảm.
    • Avoir une intuition. (Có một linh cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Instinctivement: một cách theo bản năng.
  • Spontanément: một cách tự phát.
Từ trái nghĩa
  • Logiquement: một cách logic.
  • Rationnellement: một cách duy lý, hợp lý.
  • Analytiquement: một cách phân tích.
intuitivement

On le sait intuitivement avant même de réfléchir.

phó từ
  1. bằng trực giác
    • Connaître intuitivement
      biết bằng trực giác