intuitiveness
/in'tju:itivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trực giác: Phẩm chất của việc hiểu hoặc biết điều gì đó một cách trực tiếp mà không cần lý luận có ý thức hoặc phân tích.
- Khả năng trực giác: Khả năng bẩm sinh hoặc tự nhiên để nắm bắt sự thật, giải pháp hoặc ý tưởng một cách nhanh chóng và trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intuitiveness of the new software impressed all the users. (Tính trực giác của phần mềm mới đã gây ấn tượng với tất cả người dùng.)
- Her success in business is partly due to her natural intuitiveness. (Thành công của cô ấy trong kinh doanh một phần là nhờ khả năng trực giác tự nhiên.)
- The design's intuitiveness makes it easy for beginners to learn. (Tính trực giác của thiết kế giúp người mới bắt đầu dễ dàng học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"User intuitiveness": Tính trực giác (dễ sử dụng) dành cho người dùng, thường dùng trong thiết kế sản phẩm hoặc giao diện.
- The app's user intuitiveness is its main selling point. (Tính trực giác dành cho người dùng của ứng dụng là điểm bán hàng chính của nó.)
"Inherent intuitiveness": Tính trực giác vốn có, bẩm sinh.
- The inherent intuitiveness of the gesture controls felt natural. (Tính trực giác vốn có của các điều khiển bằng cử chỉ cảm thấy rất tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Intuitive (adj): thuộc về trực giác, có tính trực giác.
- She has an intuitive understanding of people. (Cô ấy có sự hiểu biết trực giác về con người.)
Intuition (n): trực giác, linh cảm.
- He trusted his intuition and made the right decision. (Anh ấy tin tưởng vào trực giác của mình và đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
- Instinctiveness: tính bản năng.
- Directness: tính trực tiếp, sự thẳng thắn (trong cách tiếp cận hoặc hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intuitiveness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intuitiveness")
danh từ
- tính trực giác
- khả năng trực giác