intumescency
The scientist observes the intumescency of the material in the test tube over the flame.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trương phồng, sự sưng lên: "intumescency" chỉ hiện tượng một chất hoặc mô tăng thể tích, thường do nhiệt độ hoặc sự tích tụ chất lỏng.
- Sự phình to do nhiệt: Trong hóa học hoặc vật lý, thuật ngữ này mô tả sự gia tăng thể tích của một số chất khi bị đun nóng, thường kèm theo giải phóng nước.
- Sự sung huyết: Trong y học, "intumescency" dùng để chỉ sự sưng lên do máu hoặc chất lỏng khác tích tụ (như trong tình trạng tắc nghẽn).
Ví dụ sử dụng
- (Sự trương phồng của polymer được quan sát thấy khi nó tiếp xúc với nhiệt độ cao.)
- (Bác sĩ ghi nhận sự sưng phồng bất thường ở các hạch bạch huyết của bệnh nhân.)
- (Sự trương phồng của mẫu đá cho thấy sự hiện diện của nước bị giữ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause intumescency": gây ra sự trương phồng.
- The chemical reaction caused intumescency in the mixture. (Phản ứng hóa học đã gây ra sự trương phồng trong hỗn hợp.)
- "intumescency phenomenon": hiện tượng trương phồng.
- The intumescency phenomenon is crucial in fireproofing materials. (Hiện tượng trương phồng rất quan trọng trong vật liệu chống cháy.)
- "intumescency factor": yếu tố trương phồng.
- The intumescency factor of the substance was measured under controlled conditions. (Yếu tố trương phồng của chất đã được đo trong điều kiện kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Intumescent (tính từ): có tính trương phồng, dễ phồng lên.
- The intumescent coating expands when heated to protect the surface. (Lớp phủ có tính trương phồng giãn nở khi bị đốt nóng để bảo vệ bề mặt.)
- Intumesce (động từ): trở nên trương phồng, phồng lên.
- The material will intumesce under extreme heat. (Vật liệu sẽ trương phồng dưới nhiệt độ cực cao.)
- Tumescence (danh từ): sự sưng lên (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
Từ đồng nghĩa
- Swelling: sự sưng lên (thông dụng hơn, dùng trong y học và đời thường).
- Distension: sự căng phồng (thường chỉ sự giãn nở do áp lực bên trong).
- Expansion: sự giãn nở (dùng trong vật lý, không nhất thiết do nhiệt hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swell up: sưng lên, phồng lên.
- The sponge swelled up when placed in water. (Miếng bọt biển phồng lên khi đặt trong nước.)
- Puff up: phồng lên (thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể).
- His eyes puffed up after the allergic reaction. (Mắt anh ấy sưng phồng lên sau phản ứng dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
- "to rise like a balloon": phồng lên như quả bóng bay (dùng để miêu tả sự trương phồng đột ngột).
- The dough rose like a balloon in the oven. (Bột bánh phồng lên như quả bóng bay trong lò. - dùng để minh họa, không phải thành ngữ chính thức)
- "to be swollen with pride": đầy kiêu hãnh (nghĩa bóng, không liên quan đến nghĩa đen của intumescency).