intériorité

Học thuật
Thân thiện
intériorité

L'enfant découvre son intériorité en dessinant ses émotions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nội tâm: Trạng thái, phẩm chất hoặc đặc điểm của những thuộc về bên trong, đặc biệtđời sống tinh thần, tư tưởng cảm xúc bên trong của một con người, trái ngược với thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La philosophie s'intéresse à l'intériorité de l'être humain. (Triết học quan tâm đến tính nội tâm của con người.)
    • La méditation est un chemin vers une plus grande intériorité. (Thiền địnhmột con đường dẫn đến một sự nội tâm sâu sắc hơn.)
    • Il cherche à protéger son jardin secret, son intériorité. (Anh ấy tìm cách bảo vệ khu vườn bí mật, sự nội tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profondeur de l'intériorité": chiều sâu của nội tâm.

    • Les poètes explorent la profondeur de l'intériorité humaine. (Các nhà thơ khám phá chiều sâu của nội tâm con người.)
  • "Vie d'intériorité": đời sống nội tâm.

    • Elle mène une riche vie d'intériorité. ( ấy có một đời sống nội tâm phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Intérieur (adj, nm): (thuộc) bên trong; phần bên trong.

    • la vie intérieure (đời sống nội tâm)
    • l'intérieur de la maison (bên trong ngôi nhà)
  • Intimité (nf): sự thân mật, đời sống riêng tư. (Nhấn mạnh khía cạnh riêng tư, cá nhân hơn là trạng thái tinh thần bên trong thuần túy).

Từ đồng nghĩa
  • Vie intérieure: đời sống nội tâm.
  • For intérieur: lương tâm, nơi sâu kín nhất trong tâm hồn (thường mang sắc thái đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Extériorité (nf): tính bề ngoài, thế giới bên ngoài.
    • Le conflit entre l'intériorité et l'extériorité. (Sự xung đột giữa nội tâm bề ngoài.)
intériorité

L'enfant découvre son intériorité en dessinant ses émotions.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính nội tâm

Từ gần giống