antériorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có trước, sự xảy ra trước: Chỉ việc một sự kiện, một hành động hoặc một thời điểm tồn tại hoặc diễn ra trước một sự kiện, hành động hoặc thời điểm khác.
- Tính ưu tiên về thời gian, sự xưa hơn: Nhấn mạnh đến thứ tự thời gian, sự tồn tại trước đó, thường dùng trong các so sánh về niên đại, trình tự hoặc quyền ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'antériorité de cette découverte est incontestable. (Tính ưu tiên về thời gian của khám phá này là không thể chối cãi.)
- Il faut prouver l'antériorité de votre invention. (Phải chứng minh được tính xưa hơn của phát minh của anh.)
- Ce manuscrit a l'antériorité sur tous les autres. (Bản thảo này có niên đại xưa hơn tất cả các bản thảo khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'antériorité": Nguyên tắc ưu tiên (thường dùng trong pháp luật, quy định).
- Selon le principe d'antériorité, la loi ancienne s'applique. (Theo nguyên tắc ưu tiên, luật cũ sẽ được áp dụng.)
"Antériorité temporelle": Tính ưu tiên về mặt thời gian.
- Il faut établir l'antériorité temporelle des deux événements. (Phải xác lập tính ưu tiên về mặt thời gian của hai sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Antérieur, antérieure (tính từ): ở phía trước, xảy ra trước, có trước.
- Une version antérieure du texte. (Một phiên bản có trước của văn bản.)
Antérieurement (trạng từ): trước đây, trước kia.
- Il avait antérieurement refusé cette offre. (Trước đây ông ấy đã từ chối lời đề nghị này.)
Từ đồng nghĩa
- Précédence: Sự đi trước, sự ưu tiên.
- Priorité: Sự ưu tiên, quyền ưu tiên (thường về thứ tự hoặc tầm quan trọng).
- Ancienneté: Tính lâu đời, thâm niên.
Từ trái nghĩa
- Postériorité: Sự có sau, sự xảy ra sau.
- Ultériorité: Tính xảy ra sau, tính muộn hơn (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
Revendiquer l'antériorité: Đòi hỏi quyền ưu tiên (ví dụ về một phát minh).
- Le chercheur revendique l'antériorité de sa découverte. (Nhà nghiên cứu đòi hỏi quyền ưu tiên cho khám phá của mình.)
Établir / prouver l'antériorité: Thiết lập / chứng minh tính có trước.
- L'avocat doit prouver l'antériorité du contrat. (Luật sư phải chứng minh tính có trước của hợp đồng.)
danh từ giống cái
- sự có trước; tình trạng xưa hơn