inulin
/'injulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Inulin: Một loại chất xơ hòa tan tự nhiên, thuộc nhóm carbohydrate gọi là fructan. Nó được tìm thấy trong rễ, củ hoặc thân rễ của nhiều loại thực vật, đặc biệt là cây rau diếp xoăn, atisô Jerusalem và cây bồ công anh. Trong cơ thể, inulin không được tiêu hóa ở ruột non mà đi đến ruột già, nơi nó hoạt động như một prebiotic, giúp nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Inulin is often extracted from chicory root for use as a dietary supplement. (Inulin thường được chiết xuất từ rễ cây rau diếp xoăn để sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống.)
- Foods rich in inulin can promote digestive health. (Thực phẩm giàu inulin có thể thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa.)
- Doctors sometimes use inulin to test kidney function. (Các bác sĩ đôi khi sử dụng inulin để kiểm tra chức năng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và chẩn đoán: Inulin được sử dụng như một chất đánh dấu sinh học để đo lường mức lọc cầu thận (GFR), một chỉ số quan trọng đánh giá chức năng thận. Vì nó không được chuyển hóa và được lọc tự do bởi thận, nồng độ của nó trong máu và nước tiểu giúp tính toán chính xác tốc độ lọc của thận.
- The inulin clearance test is a gold standard for measuring kidney function. (Xét nghiệm thanh thải inulin là tiêu chuẩn vàng để đo chức năng thận.)
Biến thể và từ liên quan
- Prebiotic (danh từ): Chất xơ không tiêu hóa được, như inulin, giúp kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột.
- Fructan (danh từ): Nhóm carbohydrate bao gồm inulin, được cấu tạo từ các chuỗi phân tử fructose.
- Dietary fiber (danh từ): Chất xơ ăn kiêng, trong đó inulin là một loại chất xơ hòa tan.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
- Chất xơ prebiotic: Cách giải thích chức năng chính của inulin trong dinh dưỡng.
- Fructo-oligosaccharide (FOS): Một loại fructan có chuỗi ngắn hơn, có đặc tính tương tự inulin và thường được nhóm chung với nó.
danh từ
- (hoá học) Inulin