inuline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Inulin: Một loại chất xơ hòa tan tự nhiên, thuộc nhóm polysaccharide (đa đường fructan), được tìm thấy trong rễ, củ hoặc thân rễ của nhiều loại thực vật như cây diếp xoăn, atisô Jerusalem, tỏi, hành tây. Trong cơ thể, inulin không được tiêu hóa ở ruột non mà lên men ở ruột già, có vai trò như một prebiotic, giúp nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inuline est souvent utilisée comme prébiotique dans les compléments alimentaires. (Inulin thường được sử dụng như một prebiotic trong các thực phẩm chức năng.)
- La racine de chicorée est une source riche en inuline. (Rễ cây diếp xoăn là một nguồn giàu inulin.)
- L'inuline peut aider à réguler le transit intestinal. (Inulin có thể giúp điều hòa nhu động ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Teneur en inuline": Hàm lượng inulin.
- Ce produit affiche une teneur élevée en inuline. (Sản phẩm này có hàm lượng inulin cao.)
"Fibre d'inuline": Chất xơ inulin.
- Les fibres d'inuline sont bénéfiques pour le microbiote intestinal. (Chất xơ inulin có lợi cho hệ vi sinh đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Inulase (danh từ giống cái): Inulaza, một loại enzyme thủy phân inulin thành fructose.
- Fructane (danh từ giống đực): Fructan, nhóm carbohydrate mà inulin là một thành viên.
- Prébiotique (danh từ giống đực/tính từ): Prebiotic, chất có đặc tính tương tự inulin, giúp kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi.
Từ đồng nghĩa
- Fibre prébiotique: Chất xơ prebiotic.
- Polysaccharide de fructose: Polysaccharide fructose.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, thực vật học, dinh dưỡng và dược phẩm.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "inuline" do tính chất kỹ thuật của nó.
danh từ giống cái
- (hóa học) inuline