aniline

/'ænili:n/
Học thuật
Thân thiện
aniline

Une goutte d'aniline tombe sur un papier filtre blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Anilin: Một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, có mùi đặc trưng, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm, cao su chất dẻo. một amin thơmcông thức hóa học C₆H₅NH₂.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aniline est une base faible. (Anilin là một bazơ yếu.)
    • Ce colorant est dérivé de l'aniline. (Thuốc nhuộm này nguồn gốc từ anilin.)
    • La découverte de l'aniline a révolutionné l'industrie des colorants. (Việc phát hiện ra anilin đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de l'aniline": Các dẫn xuất của anilin.
    • De nombreux médicaments sont des dérivés de l'aniline. (Nhiều loại dược phẩmdẫn xuất của anilin.)
  • "Colorants à l'aniline": Thuốc nhuộm anilin.
    • Les colorants à l'aniline sont très utilisés dans l'industrie textile. (Thuốc nhuộm anilin được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Anilinique (adj): (thuộc về) anilin.
    • Industrie anilinique (ngành công nghiệp anilin)
  • Phénylamine: Tên gọi hóa học khác của anilin.
Từ đồng nghĩa
  • Phénylamine: Phenylamin (tên gọi theo danh pháp hóa học hệ thống).
  • Aminobenzène: Aminobenzen.
Lưu ý
  • "Aniline" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Từ này thường không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) trong cách sử dụng thông thường một danh từ chỉ một chất hóa học cụ thể.
aniline

Une goutte d'aniline tombe sur un papier filtre blanc.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) anilin

Từ gần giống

Từ chứa "aniline"