inurbanity
/,inə:'bæniti/
Học thuậtThân thiện
A man displays inurbanity by speaking loudly on his phone in a quiet library.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không lịch sự, sự khiếm nhã: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ thiếu sự tinh tế, lễ độ và phép lịch sự thông thường trong giao tiếp xã hội.
- Sự không tao nhã, sự không nhã nhặn: Chỉ sự thiếu vắng sự thanh lịch, tế nhị hoặc sự tinh tế trong cách cư xử hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant interruptions were a mark of sheer inurbanity. (Việc anh ta liên tục ngắt lời là một dấu hiệu của sự khiếm nhã thuần túy.)
- The diplomat was shocked by the inurbanity of the guest's remarks. (Nhà ngoại giao bị sốc trước sự không lịch sự trong những nhận xét của vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of inurbanity": một hành động khiếm nhã.
- Leaving without saying goodbye was considered an act of inurbanity. (Rời đi mà không nói lời tạm biệt được coi là một hành động khiếm nhã.)
"to display inurbanity": thể hiện sự thô lỗ, thiếu lịch sự.
- He displayed great inurbanity by ignoring her completely. (Anh ta thể hiện sự thô lỗ lớn bằng cách hoàn toàn phớt lờ cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Inurbane (tính từ): không lịch sự, không tao nhã, thô lỗ.
- His inurbane manners made everyone uncomfortable. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Urbanity (danh từ, từ trái nghĩa): sự lịch sự, tao nhã, nhã nhặn.
- She was known for her grace and urbanity. (Cô ấy được biết đến nhờ sự duyên dáng và lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Discourtesy: sự bất lịch sự, sự vô lễ.
- Rudeness: sự thô lỗ, cộc cằn.
- Impoliteness: sự không lịch sự.
- Boorishness: sự thô kệch, quê mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "inurbanity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inurbanity".
A man displays inurbanity by speaking loudly on his phone in a quiet library.
danh từ
- sự không lịch sự, sự không tao nhã, sự không nhã nhặn, sự khiếm nhã