inurement
/i'njuəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm cho quen; sự quen: Trạng thái trở nên quen thuộc hoặc được làm cho quen với một điều gì đó, thường là một điều kiện khó khăn, khắc nghiệt hoặc không mong muốn. Quá trình này dẫn đến việc chấp nhận hoặc không còn phản ứng mạnh mẽ với tình huống đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inurement to the cold climate took several months. (Sự quen với khí hậu lạnh mất vài tháng.)
- His inurement to the constant noise of the city was complete. (Sự quen thuộc của anh ấy với tiếng ồn liên tục của thành phố là hoàn toàn.)
- The training involved a gradual inurement to hardship. (Khóa huấn luyện bao gồm việc làm quen dần dần với sự gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức phi lợi nhuận: "Inurement" có thể đề cập đến việc một cá nhân (thường là người trong nội bộ tổ chức) được hưởng lợi tài chính hoặc lợi ích cá nhân bất hợp pháp từ các nguồn lực của một tổ chức, đặc biệt là tổ chức từ thiện. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- The law prohibits private inurement from charitable assets. (Luật pháp cấm việc hưởng lợi cá nhân từ tài sản từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Inure (động từ): Làm cho quen, trở nên quen thuộc.
- Soldiers are inured to hardship. (Những người lính trở nên quen với gian khổ.)
- Inured (tính từ): Đã trở nên quen thuộc, chai sạn.
- He became inured to criticism. (Anh ta trở nên chai sạn với những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Habituation: Sự quen dần, sự thành thói quen.
- Acclimatization: Sự thích nghi (với khí hậu, môi trường).
- Hardening: Sự làm cho cứng rắn, sự rèn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "inurement". Tuy nhiên, động từ gốc "inure" thường được sử dụng với giới từ "to".) - Inure someone to something: Làm cho ai đó quen với điều gì (thường là tiêu cực). - Exposure to difficult situations inured him to pressure. (Việc tiếp xúc với các tình huống khó khăn đã làm cho anh ta quen với áp lực.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inurement")
danh từ
- sự làm cho quen; sự quen