inurnment

/i'njuəmənt/
Học thuật
Thân thiện
inurnment

The ashes are placed in an urn during the inurnment ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho (tro hoả táng) vào bình: Hành động đặt tro cốt sau khi hoả táng vào một chiếc bình, hoặc hộp đựng chuyên dụng.
    • Sự chôn vùi: Nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hành động chôn cất hoặc đặt vào một nơi kín đáo, thường mang tính trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inurnment of his ashes will take place at the family cemetery. (Việc đặt tro cốt của ông ấy vào bình sẽ diễn ra tại nghĩa trang gia đình.)
    • The ceremony included the inurnment of the remains in a marble urn. (Buổi lễ bao gồm nghi thức đặt hài cốt vào một chiếc bình bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Private inurnment": nghi thức đặt tro cốt vào bình riêng tư, không nhiều người tham dự.

    • The family opted for a private inurnment. (Gia đình đã chọn một nghi thức đặt tro cốt riêng tư.)
  • "Inurnment niche": hốc tường hoặc không gian trong một columbarium (nhà đựng tro cốt) được thiết kế để đặt bình đựng tro.

    • They purchased an inurnment niche in the memorial wall. (Họ đã mua một hốc tường trong bức tường tưởng niệm để đặt bình tro.)
Biến thể từ gần giống
  • Inurn (động từ): đặt (tro cốt) vào bình.
    • The ashes were inurned in a simple wooden box. (Tro cốt đã được đặt vào một chiếc hộp gỗ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Interment (n): sự chôn cất, an táng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả chôn cất truyền thống đặt tro cốt).
  • Entombment (n): sự đặt vào huyệt mộ, sự an táng.
Lưu ý
  • "Inurnment" một thuật ngữ trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ, nghi thức sau hoả táng. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
inurnment

The ashes are placed in an urn during the inurnment ceremony.

danh từ
  1. sự cho (tro hoả táng) vào bình
  2. sự chôn vùi