inutilisé

Học thuật
Thân thiện
inutilisé

Ce vieux jouet reste inutilisé dans le grenier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dùng đến, chưa dùng đến: Chỉ một vật, một không gian hoặc một nguồn lực chưa bao giờ được sử dụng hoặc hiện không được sử dụng.
    • Bỏ không, bỏ hoang: Chỉ một thứ đó đangtrong tình trạng không được tận dụng, lãng phí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons une pièce inutilisée dans notre maison. (Chúng tôi có một căn phòng không dùng đến trong nhà.)
    • Ces billets de train sont restés inutilisés. (Những tàu này vẫn còn chưa dùng đến.)
    • C'est un talent inutilisé. (Đómột tài năng bị bỏ phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester inutilisé": vẫn còn không được dùng đến, vẫn bỏ không.
    • Le matériel est resté inutilisé pendant des années. (Thiết bị đã bỏ không trong nhiều năm.)
  • "laisser inutilisé": để cho không được dùng đến.
    • Il ne faut pas laisser ces ressources inutilisées. (Không nên để những nguồn lực này không được dùng đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inutilisable (adj): không thể sử dụng được.
    • Cette machine est ancienne et inutilisable. (Cái máy này không thể dùng được.)
  • Inutilisation (n): sự không sử dụng.
    • L'inutilisation de ces locaux est un gaspillage. (Việc không sử dụng những cơ sở nàymột sự lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Inemployé: không được dùng, không được sử dụng.
  • Inexploité: chưa được khai thác.
  • Délaissé: bị bỏ mặc, bỏ hoang.
Từ trái nghĩa
  • Utilisé: được sử dụng.
  • Exploité: được khai thác, được tận dụng.
  • Occupé: được chiếm dụng, đang dùng.
inutilisé

Ce vieux jouet reste inutilisé dans le grenier.

tính từ
  1. không dùng đến, chưa dùng đến