inutilisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dùng đến, chưa dùng đến: Chỉ một vật, một không gian hoặc một nguồn lực chưa bao giờ được sử dụng hoặc hiện không được sử dụng.
- Bỏ không, bỏ hoang: Chỉ một thứ gì đó đang ở trong tình trạng không được tận dụng, lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons une pièce inutilisée dans notre maison. (Chúng tôi có một căn phòng không dùng đến trong nhà.)
- Ces billets de train sont restés inutilisés. (Những vé tàu này vẫn còn chưa dùng đến.)
- C'est un talent inutilisé. (Đó là một tài năng bị bỏ phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rester inutilisé": vẫn còn không được dùng đến, vẫn bỏ không.
- Le matériel est resté inutilisé pendant des années. (Thiết bị đã bỏ không trong nhiều năm.)
- "laisser inutilisé": để cho không được dùng đến.
- Il ne faut pas laisser ces ressources inutilisées. (Không nên để những nguồn lực này không được dùng đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Inutilisable (adj): không thể sử dụng được.
- Cette machine est ancienne et inutilisable. (Cái máy này cũ và không thể dùng được.)
- Inutilisation (n): sự không sử dụng.
- L'inutilisation de ces locaux est un gaspillage. (Việc không sử dụng những cơ sở này là một sự lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
- Inemployé: không được dùng, không được sử dụng.
- Inexploité: chưa được khai thác.
- Délaissé: bị bỏ mặc, bỏ hoang.
Từ trái nghĩa
- Utilisé: được sử dụng.
- Exploité: được khai thác, được tận dụng.
- Occupé: được chiếm dụng, đang dùng.
tính từ
- không dùng đến, chưa dùng đến