inutilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô ích: Trạng thái hoặc tính chất của một thứ gì đó không có ích lợi, không mang lại kết quả mong muốn hoặc không cần thiết.
- Điều vô ích: Một vật, hành động hoặc sự việc cụ thể không có giá trị sử dụng hoặc mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a compris l'inutilité de ses efforts. (Anh ấy đã hiểu ra sự vô ích trong những nỗ lực của mình.)
- Cette discussion est d'une parfaite inutilité. (Cuộc thảo luận này hoàn toàn vô ích.)
- Jeter ces objets serait une inutilité. (Vứt những món đồ này sẽ là một điều vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démontrer l'inutilité de quelque chose": chứng minh sự vô ích của một điều gì đó.
- Le rapport a démontré l'inutilité de cette procédure coûteuse. (Báo cáo đã chứng minh sự vô ích của thủ tục tốn kém này.)
"constater l'inutilité": nhận thấy sự vô ích.
- Face à son refus, nous avons constaté l'inutilité de nos arguments. (Trước sự từ chối của anh ta, chúng tôi đã nhận thấy sự vô ích trong những lập luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Inutile (tính từ): vô ích, không cần thiết.
- Ces précautions sont inutiles. (Những biện pháp phòng ngừa này là vô ích.)
Inutilement (trạng từ): một cách vô ích.
- Il a dépensé son énergie inutilement. (Anh ấy đã tiêu tốn năng lượng của mình một cách vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Futilité: sự phù phiếm, vô ích (nhấn mạnh vào sự thiếu nghiêm túc hoặc tầm quan trọng).
- Vanité: tính phù phiếm, vô ích (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức, chỉ sự trống rỗng).
- Inanité: sự trống rỗng, vô nghĩa (từ trang trọng, chỉ sự thiếu hẳn nội dung hoặc giá trị).
Từ trái nghĩa
- Utilité: sự hữu ích.
- Nécessité: sự cần thiết.
- Efficacité: hiệu quả.
danh từ giống cái
- sự vô ích
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) điều vô ích