invadable

/in'veidəbl/
Học thuật
Thân thiện
invadable

A small, undefended island is invadable by invasive plant species.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị xâm lược, có thể bị xâm chiếm: Miêu tả một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc khu vực có thể bị một thế lực bên ngoài tấn công chiếm đóng bằng lực.
    • Có thể bị xâm phạm: Miêu tả một không gian, quyền lợi hoặc ranh giới có thể bị vi phạm, xâm nhập trái phép.
    • Có thể bị tràn lan, xâm lấn: Thường dùng trong sinh học hoặc môi trường, miêu tả một hệ sinh thái hoặc khu vực dễ bị các loài ngoại lai xâm lấn chiếm cứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small island nation was considered highly invadable due to its lack of coastal defenses. (Quốc đảo nhỏ được coi rất có thể bị xâm lược do thiếu hệ thống phòng thủ bờ biển.)
    • Without a strong password, your personal data is invadable by hackers. (Nếu không mật khẩu mạnh, dữ liệu cá nhân của bạn có thể bị xâm phạm bởi tin tặc.)
    • This wetland ecosystem is invadable by non-native plant species. (Hệ sinh thái vùng đất ngập nước này có thể bị xâm lấn bởi các loài thực vật ngoại lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militarily invadable": Có thể bị xâm lược về mặt quân sự.

    • The plains were militarily invadable, unlike the fortified mountain regions. (Các vùng đồng bằng có thể bị xâm lược về mặt quân sự, không giống như các khu vực miền núi đã được củng cố phòng thủ.)
  • "Digitally invadable": Có thể bị xâm nhập trong lĩnh vực kỹ thuật số.

    • An unencrypted network is digitally invadable. (Một mạng không được mã hóa có thể bị xâm nhập trong lĩnh vực kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Invade (v): Xâm lược, xâm chiếm, xâm phạm.

    • The army decided to invade at dawn. (Quân đội quyết định xâm lược vào lúc bình minh.)
  • Invader (n): Kẻ xâm lược.

    • The invaders were eventually repelled. (Những kẻ xâm lược cuối cùng đã bị đẩy lùi.)
  • Invasion (n): Cuộc xâm lược, sự xâm lấn.

    • The country suffered greatly during the invasion. (Đất nước đã chịu nhiều đau khổ trong cuộc xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng bị xâm lược).
  • Conquerable: Có thể chinh phục, có thể khuất phục được.
  • Penetrable: Có thể thâm nhập, xuyên qua được.
Từ trái nghĩa
  • Impregnable: Kiên cố, không thể xâm phạm, không thể công phá.
  • Inviolable: Bất khả xâm phạm (thường dùng cho quyền, luật pháp, lãnh thổ).
  • Secure: An toàn, được bảo vệ, không bị đe dọa.
invadable

A small, undefended island is invadable by invasive plant species.

tính từ
  1. có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
  2. có thể xâm phạm
  3. có thể bị tràn lan

Từ gần giống