unfadable
/'ʌn'feidəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phai, không thể phai nhạt: Dùng để mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là màu sắc, không bị mờ đi, nhạt đi hoặc biến mất theo thời gian hoặc do tác động của các yếu tố như ánh sáng mặt trời hay giặt giũ.
- Không thể héo, không thể tàn: Dùng để mô tả một thứ gì đó, như hoa hoặc vẻ đẹp, không bị héo úa, suy tàn hoặc mất đi sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used unfadable ink for the mural. (Họa sĩ đã dùng mực không phai để vẽ bức tranh tường.)
- Her love for him seemed unfadable. (Tình yêu của cô ấy dành cho anh dường như không thể phai nhạt.)
- They promised an unfadable memory of this trip. (Họ hứa hẹn một ký ức không thể phai mờ về chuyến đi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unfadable quality": phẩm chất/đặc tính không thể suy giảm.
- The unfadable quality of his loyalty earned him great respect. (Phẩm chất trung thành không lay chuyển của anh ấy đã giúp anh giành được sự kính trọng lớn.)
- "unfadable truth": chân lý bất biến.
- He held onto the unfadable truth of their friendship. (Anh ấy giữ vững chân lý bất biến về tình bạn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfading (adj): không phai, không tàn; thường dùng với nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- unfading beauty (vẻ đẹp không tàn phai)
- Fadeproof (adj): chống phai màu (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như vải vóc).
- Colorfast (adj): không phai màu (chuyên ngành, dành cho vải nhuộm).
- Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài (nghĩa rộng hơn, không chỉ về màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Indelible: không thể xóa được, không phai mờ (thường dùng cho mực hoặc ấn tượng).
- Enduring: lâu bền, bền vững.
- Lasting: lâu dài, bền lâu.
- Imperishable: bất diệt, không thể hủy hoại.
Từ trái nghĩa
- Fadable: có thể phai.
- Fading: đang phai dần.
- Temporary: tạm thời.
- Perishable: dễ hư hỏng, không bền.
tính từ
- không thể héo được
- không thể phai được (màu)
- không thể phai nhạt được