unfadable

/'ʌn'feidəbl/
tính từ
  1. không thể héo được
  2. không thể phai được (màu)
  3. không thể phai nhạt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unfadable
The artist used unfadable ink for the mural.