invalidhood

/'invəli:dhud/ Cách viết khác : (invalidism) /'invəli:dizm/
Học thuật
Thân thiện
invalidhood

A person receives care and support during their invalidhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phế: "invalidhood" chỉ tình trạng sức khỏe kém kéo dài, khi một người bị ốm yếu, tàn tật hoặc mất khả năng lao động, thường đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the accident, he faced a life of invalidhood. (Sau tai nạn, anh ấy đối mặt với một cuộc sống trong tình trạng tàn phế.)
    • Her chronic illness led to years of invalidhood. (Căn bệnh mãn tính của đã dẫn đến nhiều năm sống trong tình trạng bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink into invalidhood": rơi vào tình trạng tàn tật/bệnh tật.
    • The disease caused him to sink slowly into invalidhood. (Căn bệnh khiến ông ấy dần rơi vào tình trạng tàn phế.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalidism (n): (cách viết khác) tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật.

    • Invalidism often requires constant care. (Tình trạng tàn tật thường đòi hỏi sự chăm sóc liên tục.)
  • Invalid (n): người tàn tật, người bệnh tật.

    • The hospital has a wing for chronic invalids. (Bệnh viện một khu dành cho những người bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Disability: tình trạng khuyết tật.
  • Infirmity: tình trạng ốm yếu, suy nhược.
  • Debilitation: tình trạng suy kiệt, làm suy yếu.
Lưu ý
  • "Invalidhood" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "invalidism" cùng nghĩa được dùng thay thế. Trong nhiều ngữ cảnh hiện nay, các từ như "disability" hoặc "chronic illness" thường được ưa dùng hơn.
invalidhood

A person receives care and support during their invalidhood.

danh từ
  1. tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phế