invalidité

Học thuật
Thân thiện
invalidité

Une personne en situation d'invalidité utilise un fauteuil roulant pour traverser une rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng tàn phế, tình trạng mất khả năng lao động: Chỉ tình trạng sức khỏe bị suy giảm nghiêm trọng, lâu dài hoặc vĩnh viễn, dẫn đến không thể làm việc hoặc sinh hoạt bình thường.
    • Tính vô hiệu lực (luật học, pháp lý): Chỉ tình trạng một văn bản, hợp đồng, quyết định hoặc hành vi phápkhông giá trị hoặc không hiệu lực theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Tình trạng tàn phế):

    • Après son accident, il a faire face à une invalidité permanente. (Sau tai nạn, anh ấy phải đối mặt với tình trạng tàn phế vĩnh viễn.)
    • Elle perçoit une pension en raison de son invalidité. ( ấy nhận một khoản lương hưu tình trạng mất khả năng lao động của mình.)
  • Danh từ giống cái (Tính vô hiệu lực):

    • L'avocat a plaidé l'invalidité du contrat. (Luật sư đã biện hộ cho tính vô hiệu lực của hợp đồng.)
    • La cour a prononcé l'invalidité de l'élection. (Tòa án đã tuyên bố tính vô hiệu lực của cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invalidité partielle": Tình trạng mất khả năng lao động một phần.

    • L'expert a évalué son invalidité partielle à 50%. (Chuyên gia đã đánh giá tình trạng mất khả năng lao động một phần của ông ấy là 50%.)
  • "Invalidité absolue": Tình trạng mất khả năng lao động hoàn toàn.

    • Le médecin a constaté une invalidité absolue. (Bác sĩ đã xác nhận tình trạng mất khả năng lao động hoàn toàn.)
  • "Invalidité du mariage": Tính vô hiệu lực của hôn nhân (theo luật).

    • Ils ont demandé l'invalidité du mariage pour vice de consentement. (Họ đã yêu cầu tuyên bố hôn nhân vô hiệu sai sót trong sự đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalide (danh từ giống đực/cái): Người tàn tật, người mất khả năng lao động.

    • Un invalide de guerre. (Một thương binh.)
  • Invalider (động từ): Làm mất hiệu lực, tuyên bố vô hiệu.

    • Le tribunal a invalidé la décision. (Tòa án đã tuyên bố quyết định vô hiệu.)
  • Invalidant, invalidante (tính từ): Làm suy yếu, làm mất khả năng.

    • Une maladie invalidante. (Một căn bệnh làm suy giảm khả năng lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Handicap (danh từ giống đực): Tình trạng khuyết tật, tàn tật.
  • Invalidation (danh từ giống cái): Sự làm mất hiệu lực, sự tuyên bố vô hiệu (gần nghĩa với nghĩa pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'invalidité'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'invalidité'.

invalidité

Une personne en situation d'invalidité utilise un fauteuil roulant pour traverser une rue.

danh từ giống cái
  1. tình trạng tàn phế
  2. (luật học, pháp lý) tính vô hiệu lực