invariabilité
Học thuậtThân thiện
L'invariabilité de la température est un principe fondamental de cette expérience.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không đổi, tính bất biến: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, hiện tượng không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'invariabilité des lois de la physique est un principe fondamental. (Tính bất biến của các định luật vật lý là một nguyên tắc cơ bản.)
- L'invariabilité de son humeur est surprenante. (Tính không đổi trong tâm trạng của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Invariabilité dans le temps": Tính bất biến theo thời gian.
- Les scientifiques étudient l'invariabilité dans le temps de certaines constantes. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính bất biến theo thời gian của một số hằng số.)
"Principe d'invariabilité": Nguyên lý bất biến.
- Ce théorème repose sur un principe d'invariabilité. (Định lý này dựa trên một nguyên lý bất biến.)
Biến thể và từ gần giống
Invariable (adj): không thay đổi, bất biến.
- Une règle invariable. (Một quy tắc bất biến.)
Invariant (nom masculin): yếu tố không đổi, đại lượng bất biến.
- Chercher les invariants d'un système. (Tìm kiếm các yếu tố bất biến của một hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilité (n.f): tính ổn định, sự bền vững.
- Constance (n.f): tính kiên định, sự không thay đổi.
- Immuabilité (n.f): tính bất di bất dịch, không thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Variabilité (n.f): tính có thể thay đổi, tính biến thiên.
- Changement (n.m): sự thay đổi.
- Fluctuation (n.f): sự dao động, sự thay đổi bất thường.
L'invariabilité de la température est un principe fondamental de cette expérience.
danh từ giống cái
- tính không đổi, tính bất biến