invariablement

Học thuật
Thân thiện
invariablement

Il invariablement prend son café noir le matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không thay đổi, luôn luôn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra một cách nhất quán, không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il arrive invariablement en retard. (Anh ấy luôn luôn đến muộn.)
    • Elle répond invariablement par l'affirmative. ( ấy không thay đổi, luôn trả lời đồng ý.)
    • Le résultat est invariablement le même. (Kết quả luôn luôn giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết: "Invariablement" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn bản học thuật hoặc để nhấn mạnh tính chất không đổi, chắc chắn của một sự việc.
    • Les lois de la physique s'appliquent invariablement. (Các định luật vậtáp dụng một cách không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
    • une règle invariable (một quy tắc bất biến)
  • Invariabilité (danh từ): tính không thay đổi, tính bất biến.
    • l'invariabilité des coutumes (tính không thay đổi của phong tục)
Từ đồng nghĩa
  • Toujours: luôn luôn (thông dụng hơn).
  • Constamment: một cách liên tục, không ngừng.
  • Systématiquement: một cách hệ thống, đều đặn.
  • Immanquablement: chắc chắn, không thể tránh khỏi.
Từ trái nghĩa
  • Variablement: một cách thay đổi, không ổn định.
  • Parfois: đôi khi.
  • Occasionnellement: một cách ngẫu nhiên, thỉnh thoảng.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "Invariablement" thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong các thì phức hợp.
    • Il a invariablement refusé. (Anh ấy luôn luôn từ chối.)
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự kiên định, đều đặn có thể ám chỉ một thói quen hoặc quy luật tự nhiên.
invariablement

Il invariablement prend son café noir le matin.

phó từ
  1. không thay đổi, luôn luôn

Từ có nhắc đến "invariablement"