invariably

invariably

He invariably wears a blue tie to work.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Luôn luôn, không thay đổi, trong mọi trường hợp: "invariably" diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách nhất quán, không ngoại lệ, giống nhau trong mọi tình huống. nhấn mạnh tính chắc chắn lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn luôn tử tế nhã nhặn.)
  • (Anh ấy luôn đến đúng giờ.)
  • (Thời tiếtvùng này luôn nóng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invariably + động từ": dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tính phổ biến của một hành động.

    • The results of the experiment are invariably consistent. (Kết quả của thí nghiệm luôn nhất quán.)
  • "invariably + tính từ": mô tả một đặc điểm không thay đổi.

    • His response is invariably polite. (Phản ứng của anh ấy luôn lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
    • The invariable rule of nature is that everything changes. (Quy luật bất biến của tự nhiên mọi thứ đều thay đổi.)
  • Invariability (danh từ): tính không thay đổi, tính bất biến.
    • The invariability of her kindness is admirable. (Tính không thay đổi trong lòng tốt của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Always: luôn luôn (nhưng "invariably" nhấn mạnh hơn về tính không ngoại lệ).
    • She always arrives on time. ( ấy luôn đến đúng giờ.)
  • Consistently: một cách nhất quán, đều đặn.
    • He consistently performs well. (Anh ấy luôn thể hiện tốt một cách nhất quán.)
  • Without exception: không ngoại lệ.
    • The rule applies without exception. (Quy tắc được áp dụng không ngoại lệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "invariably", nhưng thường kết hợp với các động từ chỉ hành động thường xuyên như "happen", "occur", "result".
    • Such accidents invariably happen due to carelessness. (Những tai nạn như vậy luôn xảy ra do bất cẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • As sure as night follows day: chắc chắn như ngày nối tiếp đêm (diễn tả điều đó không thể tránh khỏi, tương tự nghĩa của "invariably").
    • He is invariably late, as sure as night follows day. (Anh ấy luôn luôn đến muộn, chắc chắn như ngày nối tiếp đêm vậy.)