invariable

/in'veəriəbl/
tính từ
  1. không thay đổi, cố định
  2. (toán học) không đổi
danh từ
  1. cái không thay đổi, cái cố định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "invariable"

Từ có nhắc đến "invariable"

invariable
The scientist records the invariable temperature in the controlled environment.