invariable
/in'veəriəbl/
Học thuậtThân thiện
The scientist records the invariable temperature in the controlled environment.
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thay đổi, cố định: Dùng để mô tả một thứ luôn giữ nguyên, không bị biến đổi hoặc thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
- (Toán học) Không đổi: Trong toán học, dùng để chỉ một đại lượng, giá trị hoặc tính chất luôn giữ nguyên, không phụ thuộc vào các biến số khác.
Danh từ:
- Cái không thay đổi, cái cố định: Một yếu tố, quy tắc, hoặc đại lượng luôn duy trì ở một trạng thái hoặc giá trị nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His morning routine is invariable; he always has coffee at 7 AM. (Thói quen buổi sáng của anh ấy là không thay đổi; anh ấy luôn uống cà phê lúc 7 giờ sáng.)
- In this equation, 'pi' is an invariable constant. (Trong phương trình này, 'pi' là một hằng số không đổi.)
- She met his request with invariable kindness. (Cô ấy đáp lại yêu cầu của anh ta với sự tử tế không thay đổi.)
Danh từ:
- In their friendship, trust was the one invariable. (Trong tình bạn của họ, sự tin tưởng là điều duy nhất không thay đổi.)
- Scientists searched for an invariable in the chaotic data. (Các nhà khoa học tìm kiếm một hằng số trong đống dữ liệu hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an invariable rule": một quy tắc bất di bất dịch.
- Punctuality is an invariable rule in this company. (Sự đúng giờ là một quy tắc bất di bất dịch trong công ty này.)
"remain invariable": vẫn giữ nguyên, không thay đổi.
- Despite the market fluctuations, our quality standards remain invariable. (Bất chấp sự biến động của thị trường, tiêu chuẩn chất lượng của chúng tôi vẫn không thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Invariably (trạng từ): một cách không thay đổi, luôn luôn.
- He is invariably late for meetings. (Anh ấy luôn luôn đến muộn trong các cuộc họp.)
Invariance (danh từ): tính bất biến, tính không thay đổi.
- The theory relies on the invariance of physical laws. (Học thuyết dựa trên tính bất biến của các định luật vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Constant (adj): không đổi, liên tục.
- Unchanging (adj): không thay đổi.
- Fixed (adj): cố định.
- Immutable (adj): bất biến, không thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Variable: có thể thay đổi, biến đổi.
- Changeable: hay thay đổi.
- Fluctuating: dao động, biến động.
The scientist records the invariable temperature in the controlled environment.
tính từ
- không thay đổi, cố định
- (toán học) không đổi
danh từ
- cái không thay đổi, cái cố định