invariance

Học thuật
Thân thiện
invariance

L'invariance d'une figure géométrique se conserve après une rotation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bất biến: Thuộc tính của một đại lượng, một đối tượng hoặc một hệ thống không thay đổi dưới tác động của một phép biến đổi nào đó. Đâymột khái niệm cơ bản trong toán học vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'invariance de la forme sous l'effet de la rotation est une propriété du cercle. (Tính bất biến của hình dạng dưới tác động của phép quaymột tính chất của hình tròn.)
    • Ce théorème démontre l'invariance de la vitesse de la lumière. (Địnhnày chứng minh tính bất biến của tốc độ ánh sáng.)
    • Les physiciens étudient l'invariance des lois physiques par changement de référentiel. (Các nhà vậtnghiên cứu tính bất biến của các định luật vật lý khi thay đổi hệ quy chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'invariance": Nguyênbất biến.

    • Le principe d'invariance de Lorentz est fondamental en relativité restreinte. (Nguyênbất biến Lorentz là nền tảng trong thuyết tương đối hẹp.)
  • "Groupe d'invariance": Nhóm bất biến (nhóm các phép biến đổi bảo toàn một tính chất).

    • Le groupe d'invariance de cette équation est le groupe des rotations. (Nhóm bất biến của phương trình nàynhóm các phép quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariant (adj): Bất biến, không thay đổi.

    • La quantité d'énergie est invariante dans ce système isolé. (Lượng năng lượngbất biến trong hệ cô lập này.)
  • Invariant (nom masculin): Đại lượng bất biến, yếu tố bất biến.

    • La vitesse de la lumière est un invariant en physique relativiste. (Tốc độ ánh sángmột đại lượng bất biến trong vậttương đối tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilité (n.f): Tính ổn định, sự bền vững (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Constance (n.f): Tính không đổi, sự kiên định.
Từ trái nghĩa
  • Variation (n.f): Sự biến đổi, sự thay đổi.
  • Altération (n.f): Sự biến chất, sự thay đổi.
invariance

L'invariance d'une figure géométrique se conserve après une rotation.

danh từ giống cái
  1. (toán học) tính bất biến