invariance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bất biến: Thuộc tính của một đại lượng, một đối tượng hoặc một hệ thống không thay đổi dưới tác động của một phép biến đổi nào đó. Đây là một khái niệm cơ bản trong toán học và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'invariance de la forme sous l'effet de la rotation est une propriété du cercle. (Tính bất biến của hình dạng dưới tác động của phép quay là một tính chất của hình tròn.)
- Ce théorème démontre l'invariance de la vitesse de la lumière. (Định lý này chứng minh tính bất biến của tốc độ ánh sáng.)
- Les physiciens étudient l'invariance des lois physiques par changement de référentiel. (Các nhà vật lý nghiên cứu tính bất biến của các định luật vật lý khi thay đổi hệ quy chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'invariance": Nguyên lý bất biến.
- Le principe d'invariance de Lorentz est fondamental en relativité restreinte. (Nguyên lý bất biến Lorentz là nền tảng trong thuyết tương đối hẹp.)
"Groupe d'invariance": Nhóm bất biến (nhóm các phép biến đổi bảo toàn một tính chất).
- Le groupe d'invariance de cette équation est le groupe des rotations. (Nhóm bất biến của phương trình này là nhóm các phép quay.)
Biến thể và từ gần giống
Invariant (adj): Bất biến, không thay đổi.
- La quantité d'énergie est invariante dans ce système isolé. (Lượng năng lượng là bất biến trong hệ cô lập này.)
Invariant (nom masculin): Đại lượng bất biến, yếu tố bất biến.
- La vitesse de la lumière est un invariant en physique relativiste. (Tốc độ ánh sáng là một đại lượng bất biến trong vật lý tương đối tính.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilité (n.f): Tính ổn định, sự bền vững (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Constance (n.f): Tính không đổi, sự kiên định.
Từ trái nghĩa
- Variation (n.f): Sự biến đổi, sự thay đổi.
- Altération (n.f): Sự biến chất, sự thay đổi.
danh từ giống cái
- (toán học) tính bất biến