invendable

tính từ
  1. không bán được, ế ẩm (hàng hóa)
  2. (luật học, pháp lý) không quyền bán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "invendable"

invendable
Les fruits invendables sont jetés dans un compost.