invendable

Học thuật
Thân thiện
invendable

Les fruits invendables sont jetés dans un compost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bán được, ế ẩm (hàng hóa): Dùng để mô tả một mặt hàng không thể bán ra hoặc rất khó bán do không nhu cầu, chất lượng kém, hoặc các lý do khác.
    • (Luật học, pháp lý) Không quyền bán: Dùng để mô tả một tài sản theo quy định của pháp luật, người sở hữu không được phép chuyển nhượng hoặc bán cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa thông thường):

    • Ces vieux magazines sont invendables. (Những cuốn tạp chí này không bán được.)
    • À cause de son défaut, la production est devenue invendable. ( lỗi của , sản phẩm đã trở nên ế ẩm.)
  • Tính từ (Nghĩa pháp lý):

    • Ce bien de famille est déclaré invendable par la loi. (Tài sản gia đình này được luật pháp tuyên bốkhông quyền bán.)
    • Un terrain classé zone protégée est invendable. (Một mảnh đất được xếp vào khu vực bảo tồn thì không được phép bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose invendable": Làm cho cái gì đó không thể bán được.

    • Le scandale a rendu ses œuvres invendables. (Vụ bê bối đã làm cho các tác phẩm của ông ta không thể bán được.)
  • "Déclarer un bien invendable": Tuyên bố một tài sảnkhông được phép bán (theo phán quyết tư pháp hoặc quy định).

    • Le tribunal a déclaré l'immeuble invendable jusqu'à la fin de la procédure. (Tòa án đã tuyên bố tòa nhà không được phép bán cho đến khi kết thúc thủ tục tố tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Invendabilité (danh từ giống cái): Tính chất không bán được; tình trạng phápkhông được phép bán.

    • L'invendabilité de ces produits préoccupe l'entreprise. (Tình trạng ế ẩm của những sản phẩm này khiến công ty lo lắng.)
  • Vendable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể bán được, dễ bán.

    • Ces souvenirs sont très vendables aux touristes. (Những món quà lưu niệm này rất dễ bán cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossible à vendre: Không thể bán được.
  • Inécoulable: Ế, không tiêu thụ được (thường dùng cho hàng hóa tồn kho).
  • Inaliénable: Bất khả chuyển nhượng (nghĩa phápmạnh, chỉ tài sản tuyệt đối không được bán hoặc chuyển giao).
Các cụm từ liên quan
  • Marchandise invendable: Hàng hóa ế ẩm.

    • L'entrepôt est plein de marchandises invendables. (Nhà kho đầy những hàng hóa ế ẩm.)
  • Stock invendable: Hàng tồn kho không bán được.

    • Il faut trouver une solution pour ce stock invendable. (Phải tìm giải pháp cho đống hàng tồn kho không bán được này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (aussi) invendable qu'une montre en plomb: (Nghĩa bóng) Cực kỳ khó bán, hoàn toàn không giá trị thương mại (đen: khó bán như một chiếc đồng hồ làm bằng chì).
    • Son idée de projet est aussi invendable qu'une montre en plomb. (Ý tưởng dự án của anh ta khó bán cứ như đồng hồ chì vậy.)
invendable

Les fruits invendables sont jetés dans un compost.

tính từ
  1. không bán được, ế ẩm (hàng hóa)
  2. (luật học, pháp lý) không quyền bán

Từ có nhắc đến "invendable"